1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp quân sự close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.420/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 39.420/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.420/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.390/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 59.130/ KG

LLDPE  LL0209AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 31.930/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 36.660/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 37.840/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 37.840/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 39.420/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.390/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 41.780/ KG

MMBS  ZYLAR631 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR631 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 102.090/ KG

MMBS  ZYLAR531 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR531 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 110.370/ KG

MMBS  ZYLAR530 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR530 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 162.400/ KG

MMBS Zylar®  ZYLAR650 INEOS STYRO USA
MMBS Zylar®  ZYLAR650 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 177.380/ KG

MMBS  ZYLAR220 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR220 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 204.970/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.860/ KG

PA12 Grilamid®  XT8501 BK EMS-CHEMIE TAIWAN
PA12 Grilamid®  XT8501 BK EMS-CHEMIE TAIWAN
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống

₫ 118.250/ KG

PA12 Grilamid®  G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 177.380/ KG

PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 177.380/ KG

PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 197.090/ KG

PA12 Grilamid®  BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 216.790/ KG

PA12 Grilamid®  XT 8501 1008 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA12 Grilamid®  XT 8501 1008 EMS-CHEMIE SUZHOU
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống

₫ 216.790/ KG

PA12 Grilamid®  BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 232.560/ KG

PA12 Grilamid®  BM17 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM17 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 236.500/ KG

PA12 Grilamid®  BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 236.500/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 256.210/ KG

PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W20X WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tửCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửTrang chủThư giãnCác lĩnh vực như thể thao

₫ 256.210/ KG

PA12 Grilamid®  D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 VESTAMID® CX9703 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX9703 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 VESTAMID® CX7320 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX7320 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  TRV-4X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TRV-4X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 TROGAMID® CX9703 WT EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® CX9703 WT EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 TROGAMID® CX9710 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® CX9710 EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôPhụ kiện công nghiệp

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  E62-S3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  E62-S3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 299.570/ KG