1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp quân sự close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP7033L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033L1 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐồ chơiHộp nhựaThùng nhựaNhà ởContainer công nghiệpThùng chứaLĩnh vực ứng dụng hàng tiHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.780/ KG

PP LUPOL®  GP3200 NP LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP3200 NP LG CHEM KOREA
Độ cứng caophổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 44.540/ KG

PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
Chống va đập caoPhần tường mỏngỨng dụng công nghiệpHộp pinBộ phận gia dụngThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 45.330/ KG

PP PRIME POLYPRO  J106G PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  J106G PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caoLinh kiện công nghiệpHàng gia dụng

₫ 45.330/ KG

PP  HG385MO BOREALIS EUROPE
PP HG385MO BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quátBộ phận gia dụng

₫ 45.330/ KG

PP  B4101 SINOPEC YANSHAN
PP B4101 SINOPEC YANSHAN
Chống nứt căng thẳngỐng PPRPhụ tùng ốngỨng dụng công nghiệp

₫ 45.720/ KG

PP POPELEN G-153 LOTTE CHEM SHANGHAI
PP POPELEN G-153 LOTTE CHEM SHANGHAI
Chịu nhiệtỨng dụng công nghiệpMáy lạnhThiết bị gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 45.720/ KG

PP KOPELEN  JM-350UN LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JM-350UN LOTTE KOREA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôHộp pinỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpHộp pinỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 47.300/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.240/ KG

PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  J105G PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caoHàng gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 52.420/ KG

PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  2955 BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 110.370/ KG

PPA AMODEL®  9850  BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  9850 BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 113.520/ KG

PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  2555 WH003 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 114.310/ KG

PPA AMODEL®  2945-WHSS2 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  2945-WHSS2 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 126.130/ KG

PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  9850 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 126.130/ KG

PPA AMODEL®  1855 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  1855 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 134.020/ KG

PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủykim loại thay thếỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện tường dày (thànhVan/bộ phận vanCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởLinh kiện công nghiệp

₫ 137.960/ KG

PPA AMODEL®  9945 HFFR SOLVAY USA
PPA AMODEL®  9945 HFFR SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 137.960/ KG

PPA AMODEL®  2955 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  2955 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 145.840/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 157.670/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 157.670/ KG

PPA AMODEL®  KALIX2954-WH000 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  KALIX2954-WH000 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 177.380/ KG

PPA AMODEL®  3850 BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  3850 BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PPA AMODEL®  5950HFFR BK000 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  5950HFFR BK000 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PPA AMODEL®  1038 GY001 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  1038 GY001 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 178.160/ KG

PPA Grivory®  GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt caoCông nghiệp ô tôỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật/công ng

₫ 216.790/ KG

PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 63.070/ KG

PPO XYRON™ 540V ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540V ASAHI JAPAN
Chống lão hóaMáy móc công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 96.570/ KG

PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N1050 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống thủy phânỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện tử

₫ 98.540/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX975 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL GTX™  GTX975 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 98.940/ KG

PPO NORYL™  PX1600X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PX1600X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 102.460/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 112.340/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 118.250/ KG

PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 126.100/ KG

PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 126.100/ KG

PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 126.100/ KG

PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 126.130/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 137.960/ KG