1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp quân sự close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  3103 GEF 75/608 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3103 GEF 75/608 COVESTRO GERMANY
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệp

₫ 110.370/ KG

PC PANLITE® G-3420H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3420H TEIJIN JAPAN
Chống leoỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 112.340/ KG

PC PANLITE® GN-3620H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3620H TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 114.310/ KG

PC PANLITE® GN-3630H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3630H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpLinh kiện điệnỨng dụng công nghiệpỨng dụng camera

₫ 118.250/ KG

PC Makrolon®  1095 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1095 000000 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsNhà ở

₫ 141.900/ KG

PC PANLITE® GN-3730SK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3730SK TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 143.870/ KG

PC Makrolon®  2805 350204 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2805 350204 COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 157.670/ KG

PC PANLITE® GN-3610H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3610H TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 173.430/ KG

PC Makrolon®  1095 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  1095 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsNhà ở

₫ 191.170/ KG

PC Makrolon®  APEC2000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC2000 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 197.090/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS-1003 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS-1003 SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 236.500/ KG

PC/ABS MULTILON®  DN-7730M JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  DN-7730M JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanhThiết bị kinh doanhỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanhỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 98.540/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A008 SABIC INNOVATIVE US
PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A008 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 106.430/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200 SABIC INNOVATIVE US
PC/PET XYLEX™  X7200 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 106.430/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A002 SABIC EU
PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A002 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 118.290/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.497.850/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không

₫ 650.380/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 630.670/ KG

PET Arnite®  AV2 372 DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 372 DSM HOLAND
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 39.410/ KG

PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 78.830/ KG

PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 78.830/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 981.480/ KG

PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA
PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA
Chất ổn định nhiệt: Chất Ứng dụng công nghiệp

₫ 1.099.270/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoDây và cápGiày dépỨng dụng công nghiệp

₫ 78.830/ KG

POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.730/ KG

POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 104.460/ KG

POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
Chống creepLĩnh vực ô tôThiết bị điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 108.400/ KG

POK POKETONE™  K950G35F HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  K950G35F HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 137.960/ KG

POK POKETONE™  K950G35F-GN HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  K950G35F-GN HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 157.670/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 49.270/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 72.920/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 82.780/ KG

POM TENAC™-C  HC750 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC750 ASAHI JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 82.780/ KG

POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA
POM KEPITAL®  F10-03H KEP KOREA
Chống mệt mỏiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 82.780/ KG

POM DURACON® TR-20 CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® TR-20 CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.660/ KG

POM TENAC™-C  8520 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  8520 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.540/ KG

POM DURACON®  TR-20-CF2001 TAIWAN POLYPLASTICS
POM DURACON®  TR-20-CF2001 TAIWAN POLYPLASTICS
Tăng cườngLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 100.510/ KG

POM/PTFE  750 NAT ASAHIKASEI SUZHOU
POM/PTFE 750 NAT ASAHIKASEI SUZHOU
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 118.250/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A WHNAT SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 177.380/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004A BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng công nghiệp

₫ 177.380/ KG