1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp quân sự close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 149.780/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 149.780/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.380/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.380/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 177.380/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 181.270/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 183.290/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 185.260/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 197.090/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 197.090/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.210/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.210/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 315.340/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 433.590/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.390/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.390/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.390/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.390/ KG

PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 59.130/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 59.130/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 65.040/ KG

PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô Ứng dụng đi

₫ 76.860/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.830/ KG

PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 82.780/ KG

PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô

₫ 90.660/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 90.660/ KG

PBT Cristin®  S600F20 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  S600F20 BK851 DUPONT USA
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.540/ KG

PBT VALOX™  310SEO BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SEO BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.540/ KG

PBT Cristin®  S600F20-NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  S600F20-NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 113.920/ KG

PBT VALOX™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310SEO-7001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpCông tắcNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.780/ KG

PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điện

₫ 134.020/ KG

PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 134.020/ KG

PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ô tô bên ngoàiNhà ởBảng mạch inỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 157.670/ KG

PBT DURANEX®  2092 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  2092 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.790/ KG

PBT/ABS Crastin®  LW9020 NC010 DUPONT KOREA
PBT/ABS Crastin®  LW9020 NC010 DUPONT KOREA
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 110.370/ KG

PC  G1010-CX ZPC ZHEJIANG
PC G1010-CX ZPC ZHEJIANG
Chống mệt mỏiLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 46.710/ KG

PC  G1010-F ZPC ZHEJIANG
PC G1010-F ZPC ZHEJIANG
Truyền ánh sáng caoThiết bị điện tửLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ô tô

₫ 51.240/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.420/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.610/ KG

PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát

₫ 56.370/ KG