1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
PA66 Grilon®  TSGL-50/4 V0 EMS-CHEMIE USA
Phụ tùng ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKhung gầmỨng dụng công nghiệpTrang chủThiết bị điện

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4013 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4013 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 137.150/ KG

PA66  A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
PA66 A3 D10 BK9005/R NILIT SUZHOU
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 147.730/ KG

PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.260/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 182.210/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.170/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 215.520/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 254.710/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.500/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-201 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 BKF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200E ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 58.780/ KG

PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104X ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 70.530/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 74.450/ KG

PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô Ứng dụng đi

₫ 76.410/ KG

PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200P ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3390 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô

₫ 90.130/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200P TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG