1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công cụ sửa đổi polymer close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  HP648T XUZHOU HAITIAN
PP HP648T XUZHOU HAITIAN
Trong suốtSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 34.880/ KG

PP  2500H NINGXIA COAL
PP 2500H NINGXIA COAL
Sức mạnh caoVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 36.440/ KG

PP  K1870-B SHAANXI YCZMYL
PP K1870-B SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngHộp nhựaHộp đựng thực phẩm

₫ 37.230/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.620/ KG

PP Aramco  CP90N NATPET SAUDI
PP Aramco  CP90N NATPET SAUDI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngHộp nhựaSản phẩm tường mỏngỨng dụng công nghiệp

₫ 38.400/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.150/ KG

PP YUNGSOX®  3854 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3854 FPC NINGBO
Thấp cong congSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngHộp nhựa

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
PP Aramco  HP34G FREP FUJIAN
Thùng chứaTrang chủVỏ sạcDiễn viên phimCốc

₫ 41.540/ KG

PP  R3080T ZHEJIANG HONGJI
PP R3080T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA
PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA
Độ bóng caoBao bì thực phẩmThùng chứaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócBộ phận gia dụng

₫ 41.540/ KG

PP TITANPRO® SM-388 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-388 TITAN MALAYSIA
Chống va đập trung bìnhPhần tường mỏngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócChai lọHàng gia dụngThùng chứa

₫ 41.770/ KG

PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA
PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócHàng gia dụngChai lọTrang chủPhụ kiện phòng tắmThùng chứa

₫ 43.100/ KG

PP TITANPRO® SM-398 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-398 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmThùng chứaHiển thịHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócContainer trong suốt caoTrang chủHiển thị

₫ 43.100/ KG

PP  R3160T ZHEJIANG HONGJI
PP R3160T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.500/ KG

PP  R3260T ZHEJIANG HONGJI
PP R3260T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.500/ KG

PP Petro Rabigh  AZ564G RABIGH SAUDI
PP Petro Rabigh  AZ564G RABIGH SAUDI
Ổn định nhiệtHộp nhựaỨng dụng công nghiệpThiết bị gia dụngSản phẩm tường mỏng

₫ 43.880/ KG

PP YUPLENE®  BH3800 SK KOREA
PP YUPLENE®  BH3800 SK KOREA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 43.890/ KG

PP POLIMAXX® 2300NC TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 2300NC TPI THAILAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThùng chứaĐèn chiếu sáng

₫ 44.200/ KG

PP SEETEC  H1700 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  H1700 LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứa tường mỏngLĩnh vực ô tôHộp đựng tường mỏng và hộCũng có thể được sử dụng

₫ 45.060/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 45.060/ KG

PP  HI828 HANWHA TOTAL KOREA
PP HI828 HANWHA TOTAL KOREA
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm tường mỏngBao bì thực phẩm

₫ 45.450/ KG

PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 45.460/ KG

PP  M1600E SINOPEC SHANGHAI
PP M1600E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình dạng phức tạp Inject

₫ 46.630/ KG

PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
Chống bức xạ gammaThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 47.020/ KG

PP RANPELEN  J-580S LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-580S LOTTE KOREA
Độ bóng caoTrang chủThùng chứaThùng chứa tường mỏngCó sẵn cho thiết bị mô hì

₫ 47.020/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýTrang chủCốc nhựaThùng chứaSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.160/ KG

PP  M450E SINOPEC SHANGHAI
PP M450E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm y tế Clear Cont

₫ 50.160/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.730/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 97.970/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 99.920/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 90.130/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 141.070/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG