1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Công cụ/Other tools close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  80G14AHS NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G14AHS NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.550/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36-BK1A862 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCP36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE
PA66 Zytel®  FG101L DUPONT SINGAPORE
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 176.340/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.260/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 182.210/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.170/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 195.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 215.520/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 215.520/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 254.710/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.670/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 542.730/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 152.830/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 176.340/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 203.770/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.090/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 313.490/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.150/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 148.910/ KG

PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-222M ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.500/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG