1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Có thể có dây chuyền sản 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA PN 2021 BRASKEM BRAZIL
Linh hoạt tốtPhụ tùng ốngGiày dépNội thấtHồ sơHệ thống đường ốngGiày dépNội thấtHồ sơ
₫ 41.540/ KG

HDPE TAISOX® 8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.
₫ 39.580/ KG

HDPE Lotrène® 50100 QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThùng chứaMẫuVận chuyển container
₫ 39.970/ KG

HDPE TAISOX® 9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ
₫ 43.100/ KG

HIPS HIPS-990 ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Sức mạnh caoVỏ điệnThiết bị gia dụngSản xuất bàn phím máy tínNgoài ra có thể đùn ra
₫ 35.270/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa
₫ 45.460/ KG

PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ
₫ 78.370/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid® XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid® XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid® XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid® L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén
₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid® XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô
₫ 274.300/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF MALAYSIA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở
₫ 94.050/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở
₫ 96.010/ KG

PA66 Leona™ CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt
₫ 101.880/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở
₫ 109.720/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 UNCOLORED BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở
₫ 117.560/ KG

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN
Dòng chảy caoBảng chuyển đổiHiển thị
₫ 40.750/ KG

PBT 1410G3 GBK2 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ
₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN
Dòng chảy caoBảng chuyển đổiHiển thị
₫ 66.620/ KG

PBT 1410G3 GNC6 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ
₫ 68.580/ KG

PBT 1410G3 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ
₫ 82.290/ KG

PBT Ultradur® B 4406 G6(2) BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiLinh kiện điện
₫ 99.920/ KG

PBT SHINITE® D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi
₫ 105.800/ KG

PBT Ultradur® B 4406 G3 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhPhần tường mỏngBảng chuyển đổiNhà ởLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tay
₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™ 144R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™ 144R SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 79.550/ KG

PC LEXAN™ 144R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyThiết bị gia dụngBộ chuyển đổi
₫ 109.720/ KG

PC Makrolon® 2858 550115 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 111.680/ KG

PC Makrolon® 2858 550115 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 117.560/ KG

PC Makrolon® 2858 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 119.520/ KG

PC Makrolon® 2858 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 121.480/ KG

PEEK VICTREX® 450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.547.090/ KG