1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Có thể được sử dụng cho s 
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX® 1250 FPC NINGBO
Độ bóng caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngSản phẩm ép phun tường mỏBộ sưu tập ContainerHộp đựng thực phẩm₫ 36.000/ KG

PP 2500H NINGXIA COAL
Sức mạnh caoVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim₫ 36.200/ KG

PP K1870-B SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngHộp nhựaHộp đựng thực phẩm₫ 37.380/ KG

PP PPR-M55-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng₫ 37.770/ KG

PP J340 LIAONING HUAJIN
Hộp nhựaChai nhựaĐối với trường hợp chai bHộp công cụSản phẩm đúc thổi₫ 41.700/ KG

PP Aramco HP34G FREP FUJIAN
Thùng chứaTrang chủVỏ sạcDiễn viên phimCốc₫ 41.700/ KG

PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống₫ 43.470/ KG

PP TIRIPRO® K3009 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiệnLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngNội thất₫ 43.590/ KG

PP POLIMAXX® 2300NC TPI THAILAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThùng chứaĐèn chiếu sáng₫ 44.380/ KG

PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 45.250/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA
Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ₫ 47.210/ KG

PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đậpSản phẩm tường mỏngHộp đựng thực phẩm₫ 47.210/ KG

PP PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng₫ 47.210/ KG

PP TIRIPRO® KP03B FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng₫ 49.180/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm₫ 49.180/ KG

PP RANPELEN SB-540 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýTrang chủCốc nhựaThùng chứaSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 50.360/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động₫ 50.360/ KG

PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 51.150/ KG

PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 51.930/ KG

PP YUNGSOX® 5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống₫ 53.110/ KG

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE
Warp thấpThiết bị phòng thí nghiệmSản phẩm chăm sóc y tế₫ 98.360/ KG

PP Adflex Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim₫ 98.360/ KG

PP Purell HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 110.160/ KG

PPS DURAFIDE® 6465A62-BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩLớp sợi₫ 125.900/ KG

TPE THERMOLAST® K TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế₫ 165.240/ KG

TPEE LONGLITE® 1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu₫ 74.750/ KG

TPEE LONGLITE® 1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu₫ 118.030/ KG

TPEE LONGLITE® 1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu₫ 121.960/ KG

TPEE LONGLITE® 1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu₫ 157.370/ KG

TPEE LONGLITE® 1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu₫ 157.370/ KG

TPU Huafon® HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàySản phẩm chống thủy phânSản phẩm có độ đàn hồi ca₫ 86.560/ KG

TPU ESTANE® 58244 NOVEON USA
Halogen miễn phíCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệtỨng dụng dây và cápCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp₫ 125.900/ KG

TPU FULCRUM 2355-95AE DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công₫ 127.470/ KG

TPU FULCRUM 101LGF60 DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí₫ 137.700/ KG

TPU FULCRUM 101 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công₫ 137.700/ KG

TPU FULCRUM 2363-75D DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công₫ 141.640/ KG

TPU FULCRUM 2363-90A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công₫ 176.260/ KG

TPU FULCRUM 2102-90A DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công₫ 177.050/ KG

TPU FULCRUM 2102-90AE DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí₫ 180.980/ KG

TPU FULCRUM 202EZ DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí₫ 188.850/ KG