1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Có sẵn cho ống nước máy P close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT LONGLITE®  1100-220S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  1100-220S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Sức mạnh caoBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôỨng dụng điệnNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 100.780/ KG

PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN

PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY

PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY

Chống nứt nénPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.780/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211LC TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  1100-211LC TAIWAN CHANGCHUN

Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 120.540/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA

Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 378.620/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 71.140/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 71.140/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 71.140/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 75.090/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 77.070/ KG

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US

Chịu nhiệtĐèn chiếu sángHộp đựng thực phẩmNắp chai

₫ 81.020/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.970/ KG

PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThiết bị điệnTúi nhựaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 86.950/ KG

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính

₫ 86.950/ KG

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 90.900/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  DF2041 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ LUBRILOY™  DF2041 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 98.750/ KG

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND

Sản phẩm chăm sócBao bì y tế

₫ 112.640/ KG

PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US

Chịu nhiệtChịu nhiệtTrong suốtChống va đập caoCách sử dụng: Đồ chơiHộp đựng thực phẩmSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 114.610/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY

Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 117.780/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 118.570/ KG

PC LEXAN™  DFA113 BK SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  DFA113 BK SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng phát hành khuônSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điện

₫ 126.400/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 126.470/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 130.530/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND

PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND

Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 138.330/ KG

PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US

PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US

Lớp y tếSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 152.160/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 158.090/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 171.920/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 175.870/ KG

PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY

Độ nhớt trung bìnhSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 177.850/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 177.850/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 181.800/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 197.610/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 197.610/ KG

PC/ABS  CA710D HUIZHOU YOUFU

PC/ABS CA710D HUIZHOU YOUFU

Lớp chống cháy không haloHộp set-topMáy chiếuMáy tínhTruyền thôngĐiện tử tiêu dùngBộ phận sản phẩm mạng

₫ 60.070/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY

Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.501.840/ KG

PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoại

₫ 296.420/ KG

PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 308.270/ KG

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 375.460/ KG