1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Có sẵn cho ống nước máy P close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO/PA NORYL GTX™  GTX914-14101 SABIC EU
PPO/PA NORYL GTX™  GTX914-14101 SABIC EU
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 146.760/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX679 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX679 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX987-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX987-74709 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8420-1710 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX8420-1710 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8430-1710 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX8430-1710 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX675 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX675 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 151.180/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 154.710/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 159.140/ KG

PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 159.140/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 143.220/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 154.760/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 176.640/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 179.030/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 194.940/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 218.810/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.900/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 119.350/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 628.600/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.690/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 24.270/ KG

PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápKeo mềmTrang chủCáp cách điện cao vv

₫ 31.830/ KG

SBR  1502 PETROCHINA JILIN
SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 59.680/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 59.680/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
Độ bóng thấpCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanhLĩnh vực ứng dụng điện/điTay cầm mềmCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 123.330/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC4MGA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thaoTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 139.250/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 167.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA
Dễ dàng xử lýCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanh

₫ 179.030/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 194.940/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 198.920/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 218.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 222.790/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
kỵ nướcSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 234.730/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 286.450/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 298.380/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 302.360/ KG

TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 302.360/ KG

TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngỨng dụng điện tửSản phẩm chăm sóc y tếChăm sóc cá nhânỨng dụng ngoại quanỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 389.890/ KG

TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1163LL NANTONG CHANGCHUN
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 97.470/ KG

TPEE Arnitel® PM471 DSM HOLAND
TPEE Arnitel® PM471 DSM HOLAND
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 218.810/ KG