1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Có sẵn cho ống nước máy P close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK

Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK

Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.568.930/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA

Máy giặt lực đẩySản phẩm dầu khíỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótPhụ tùng động cơ

₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK

Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK

Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.766.540/ KG

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện

₫ 474.260/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 869.480/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 624.450/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 624.450/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 632.350/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 829.960/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 102.760/ KG

PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA

PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 50.980/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 73.120/ KG

PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 86.950/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA

PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 90.900/ KG

PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 104.730/ KG

PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA

Chống sốcChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 109.480/ KG

PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA

Trong suốtChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 118.570/ KG

PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 158.090/ KG

PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 179.830/ KG

PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 189.710/ KG

PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY

PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 264.800/ KG

PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 268.750/ KG

PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE

Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 532.760/ KG

POM YUNTIANHUA® GF-20 CHONGQING YUNTIANHUA

POM YUNTIANHUA® GF-20 CHONGQING YUNTIANHUA

Đóng gói: Gia cố sợi thủySửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanVòng biPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôCamPhụ kiện máy truyền tảiBánh xeSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiViệtLinh kiện vanCác bộ phận dưới mui xe ôCamVòng bi

₫ 55.330/ KG

POM  GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA

POM GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA

Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeVan/bộ phận vanSửa chữa băng tảiPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện máy truyền tảiCamVòng bi

₫ 59.280/ KG

POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC

POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC

Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngPhụ kiện đồ chơiỨng dụng gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện máy mócHàng thể thaoSản phẩm tường mỏng

₫ 94.850/ KG

POM Delrin®  DE20316 NC DUPONT NETHERLANDS

POM Delrin®  DE20316 NC DUPONT NETHERLANDS

Thiết bị y tếLĩnh vực ô tôHàng gia dụngSản phẩm điện tử

₫ 102.760/ KG

POM Hostaform® MT12U03 CELANESE GERMANY

POM Hostaform® MT12U03 CELANESE GERMANY

Thanh khoản trung bìnhSản phẩm chăm sóc y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 458.460/ KG

PP  EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL

PP EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủMáy giặtNội thấtPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 32.130/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN

Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 33.160/ KG

PP  EP548R-L3 GUANGDONG ZHONGKE

PP EP548R-L3 GUANGDONG ZHONGKE

Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtNội thấtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 33.990/ KG

PP YUNGSOX®  3500 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3500 FPC NINGBO

Chịu nhiệtMáy giặtThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 35.570/ KG

PP YUNGSOX®  3080 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3080 FPC NINGBO

Chống va đập caoĐèn chiếu sángLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnĐồ chơiVỏ pinSản phẩm văn phòng

₫ 35.570/ KG

PP  K4912 PETROCHINA DUSHANZI

PP K4912 PETROCHINA DUSHANZI

Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếĐóng gói cứng

₫ 36.760/ KG

PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO

Chịu nhiệtSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnVỏ pinSản phẩm văn phòng

₫ 39.050/ KG

PP TITANPRO® SM-598 TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® SM-598 TITAN MALAYSIA

Kích thước ổn địnhSản phẩm tường mỏngCột bútLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứa tường mỏngGói trung bìnhThùng chứa

₫ 41.890/ KG

PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA

PP YUPLENE®  R380Y SK KOREA

Độ bóng caoBao bì thực phẩmThùng chứaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócBộ phận gia dụng

₫ 41.890/ KG

PP  GM1600E SINOPEC SHANGHAI

PP GM1600E SINOPEC SHANGHAI

Độ bóng caoỐng tiêmLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếChủ yếu được sử dụng để s

₫ 42.090/ KG