1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cây cảnh close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO XYRON™ S201A(粉) ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ S201A(粉) ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 94.730/ KG

PPO XYRON™ 540V ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540V ASAHI JAPAN
Chống lão hóaMáy móc công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 96.700/ KG

PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 98.670/ KG

PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N225X-701 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 98.670/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX975 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL GTX™  GTX975 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 99.070/ KG

PPO NORYL™  N225X-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N225X-111 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tế

₫ 102.620/ KG

PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  N300-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 102.620/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 106.170/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN3-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1GFN3-701 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 113.670/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX810 BK SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 118.410/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  GFN30F-701S SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 118.410/ KG

PPO NORYL™  HS2000X SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  HS2000X SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 138.140/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX830 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 138.140/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợTiện nghi bể bơiỨng dụng điện tửPhụ kiện điều hòa không kNhà ởVỏ máy dò khóiPhụ kiện bơm nướcỨng dụng trong nhàỨng dụng ngoài trời

₫ 142.090/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX830-1710 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX830-1710 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 169.720/ KG

PPS  HXGR42 SICHUAN DEYANG
PPS HXGR42 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 118.410/ KG

PPS  HXMR62 SICHUAN DEYANG
PPS HXMR62 SICHUAN DEYANG
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 118.410/ KG

PPS  F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
PPS F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
Chống cháyLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 118.410/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 118.410/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 118.410/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 118.410/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 157.880/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 189.450/ KG

PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 789.390/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 473.630/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 532.840/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 967.000/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 967.000/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 59.200/ KG

SBS  YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
SBS YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
Thân thiện với môi trườngKeo nhạy áp lựcChất kết dính

₫ 48.940/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.520/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.920/ KG

SBS  YH-188 SINOPEC BALING
SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép

₫ 58.810/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 90.780/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.410/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 58.810/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.200/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.700/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 163.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 272.340/ KG