1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cáp viễn thông Jacket close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 189.050/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
Độ đàn hồi caophimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải

₫ 200.870/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
Chống hóa chấtphimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim

₫ 236.310/ KG

UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 94.530/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 110.280/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 4150 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 4150 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 116.190/ KG

UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 130.080/ KG

UHMWPE GUR®  5113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  5113 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 204.800/ KG

UHMWPE GUR®  HOSTALLOY 731 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  HOSTALLOY 731 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 295.390/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA
EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 55.140/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 33.870/ KG

HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp

₫ 49.230/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 62.230/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 37.420/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 37.810/ KG

PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên

₫ 102.400/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
Độ bền caoỨng dụng điện tửBộ điều khiển nhiệt độChuyển đổiMáy làm bánh mìTrường hợp điện thoạiNhà ởViệt

₫ 86.650/ KG

PP  EPR2000 SINOPEC MAOMING
PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên

₫ 37.810/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.750/ KG

PP  F800EDF SINOPEC SHANGHAI
PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron

₫ 41.750/ KG

PP Moplen  M2 N01 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  M2 N01 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoThành viênPhụ tùng mui xe

₫ 41.750/ KG

PP Hostacom BJ62A LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom BJ62A LYONDELLBASELL GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyThành viênĐồ chơiHàng thể thao

₫ 45.690/ KG

PP  FC801 SINOPEC SHANGHAI
PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)

₫ 45.690/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.190/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.660/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 35.450/ KG

HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýVải dệtDây thừngCâu cáViệtDây thừngLưới cá

₫ 38.600/ KG

HDPE  HHMTR-210HS SHANGHAI JINFEI
HDPE HHMTR-210HS SHANGHAI JINFEI
Cách điện dây và cáp viễn

₫ 42.540/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 196.930/ KG

PA66 Leona™  1402N ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402N ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 70.890/ KG

PA66 Leona™  1402G BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402G BK ASAHI JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThành viên

₫ 86.650/ KG

PA66 Leona™  1402 X91 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402 X91 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 98.460/ KG

PA66 Leona™  1402S B3306 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402S B3306 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhỐngDây điện Jacket

₫ 118.160/ KG

PA66 Leona™  1402G ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402G ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt trung bìnhLĩnh vực ô tôThành viênLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 126.030/ KG

PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 129.970/ KG

POM  H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
POM H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoViệtNắp bình xăngPhụ tùng bơm nhiên liệuPhụ tùng ô tô

₫ 76.800/ KG

PP Daelim Poly®  HP462S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP462S Korea Daelim Basell
Lưu biến có thể kiểm soátsợi BCFSpunbondVải không dệtNội thấtViệtNội thấtVải không dệtSpunbondViệt

₫ 44.110/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5070 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmDiễn viên phimphim

₫ 44.310/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7632 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7632 TPC SINGAPORE
Chống va đập caophimDiễn viên phimTấm ván ép

₫ 44.900/ KG

PP  TB53 HANWHA TOTAL KOREA
PP TB53 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệtMáy giặtBếp lò vi sóng

₫ 45.690/ KG