1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cáp quang close
Xóa tất cả bộ lọc
COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.900/ KG

COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.900/ KG

COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 505.210/ KG

COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 548.630/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 670.980/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 493.370/ KG

LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.184.090/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 57.230/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 228.920/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 260.500/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 276.290/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 276.290/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 276.290/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.760/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 315.760/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.760/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 425.360/ KG

PC CLARNATE®  A1077 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1077 YANTAI WANHUA
Dòng chảy caoChiếu sáng quang họcThiết bị điện tửThiết bị cơ khíThiết bị y tế

₫ 57.230/ KG

PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 61.180/ KG

PC TARFLON™  LC1402 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1402 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 78.940/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.830/ KG

PC IUPILON™  H-4000 BK MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-4000 BK MITSUBISHI THAILAND
Lưu trữ dữ liệu quang học

₫ 86.830/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.830/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 90.780/ KG

PC TRIREX® 3022IR SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022IR SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.670/ KG

PC  LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
PC LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
Trong suốtBảng hướng dẫn ánh sángỐng kínhỨng dụng quang học

₫ 106.570/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 110.510/ KG

PC LEXAN™ XLS1110-NA9G165T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ XLS1110-NA9G165T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định màu tốtỨng dụng quang học

₫ 122.360/ KG

PC LEXAN™ XLS1110-1G9B1862T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ XLS1110-1G9B1862T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định màu tốtỨng dụng quang học

₫ 122.360/ KG

PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLưu trữ dữ liệu quang học

₫ 126.300/ KG

PC Makrolon®  LED-2245 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  LED-2245 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỐng kínhỨng dụng chiếu sángỨng dụng quang học

₫ 128.280/ KG

PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
Trong suốtTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỐng kínhỨng dụng chiếu sángỨng dụng quang học

₫ 130.250/ KG

PC TRIREX® 3025U SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3025U SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcCửa sổLĩnh vực ô tôỨng dụng ngoài trờiThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 138.140/ KG

PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 217.080/ KG

PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 268.390/ KG