1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cáp quang close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 110.510/ KG

PPS  HXGR42 SICHUAN DEYANG
PPS HXGR42 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 118.410/ KG

PPS  HXMR62 SICHUAN DEYANG
PPS HXMR62 SICHUAN DEYANG
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 118.410/ KG

PPS  F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
PPS F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
Chống cháyLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 118.410/ KG

PPS Fitex  1340 KOTEC JAPAN
PPS Fitex  1340 KOTEC JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 118.410/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 118.410/ KG

PPS DURAFIDE®  GF40 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  GF40 JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 126.300/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 142.090/ KG

PPS DURAFIDE®  6150T6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6150T6 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụng

₫ 142.090/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64 HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A64 HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 149.980/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 157.880/ KG

PPS DURAFIDE®  1130A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130A1 JAPAN POLYPLASTIC
Sức mạnh caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôNắp chai

₫ 157.880/ KG

PPS  SSA-411 SUZHOU SINOMA
PPS SSA-411 SUZHOU SINOMA
Chống oxy hóaViệtGia công ép phunXử lý đùn

₫ 169.720/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 189.450/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 193.400/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 217.080/ KG

PPS DURAFIDE®  5120ML1 AW3081Z JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  5120ML1 AW3081Z JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 221.030/ KG

PPS DIC.PPS  Z-230 BK DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  Z-230 BK DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 228.920/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS
PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 238.790/ KG

PPS DURAFIDE®  3130A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  3130A1 JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 299.970/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 449.950/ KG

PSU UDEL®  EE-1700 BK001 SOLVAY USA
PSU UDEL®  EE-1700 BK001 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 512.010/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 532.840/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 967.000/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.263.020/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.520/ KG

SBS  YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
SBS YH-792E SINOPEC HAINAN BALING
Thân thiện với môi trườngKeo nhạy áp lựcChất kết dính

₫ 48.940/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.920/ KG

SBS  YH-188 SINOPEC BALING
SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép

₫ 58.810/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.620/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 90.780/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.410/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.200/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.700/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 68.670/ KG

TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS
Trọng lượng riêng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 98.460/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255X-9 GLS USA
Độ bóng thấpCông cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanhLĩnh vực ứng dụng điện/điTay cầm mềmCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 122.360/ KG

TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ SFR 40A 3S1841 GLS USA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị kinh doanh

₫ 157.150/ KG

TPE Arnite®  EM400 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EM400 DSM HOLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 194.960/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 272.340/ KG