1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cáp quang close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 74.990/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 76.800/ KG

PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI THAILAND
Độ nhớt thấpLớp quang học

₫ 78.940/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 82.320/ KG

PC TARFLON™  LC1500 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  LC1500 FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoLớp quang học

₫ 110.510/ KG

PC TARFLON™  LC1500 PURE IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1500 PURE IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoLớp quang học

₫ 110.510/ KG

PC IUPILON™  S-1001R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S-1001R MITSUBISHI THAILAND
Độ trong suốt caoNắp chaiỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 118.410/ KG

PC PANLITE® LN-2250Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LN-2250Y TEIJIN JAPAN
Chống cháyLớp quang học

₫ 126.300/ KG

PC PANLITE® AD-5503 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® AD-5503 TEIJIN JAPAN
Trong suốtLớp quang học

₫ 165.770/ KG

PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 228.440/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 DAESAN MMA KOREA
PMMA ACRYPET™  VH001 DAESAN MMA KOREA
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 55.260/ KG

PMMA ACRYPET™  MF001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  MF001 MITSUBISHI NANTONG
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 57.230/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.410/ KG

PMMA PLEXIGLAS®Resist ZK6BR EVONIK GERMANY
PMMA PLEXIGLAS®Resist ZK6BR EVONIK GERMANY
Trong suốtLớp quang học

₫ 209.190/ KG

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.150/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.150/ KG

POE TAFMER™  A-4070S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-4070S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 74.200/ KG

POE TAFMER™  A4090S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A4090S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 74.990/ KG

ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủHỗ trợỨng dụng quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 63.150/ KG

EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
Lớp PVPhim quang điện

₫ 153.930/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.830/ KG

PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 102.400/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 106.340/ KG

PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 110.510/ KG

PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônỐng kính quang họcThiết bị gia dụng

₫ 112.490/ KG

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 242.740/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 114.220/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 315.760/ KG

COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 97.880/ KG

COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 189.450/ KG

COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
Ứng dụng quang học

₫ 197.350/ KG

COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 216.620/ KG

COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 236.310/ KG

COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 236.820/ KG

COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 256.550/ KG

COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 315.080/ KG

COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 335.490/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 374.960/ KG

COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 374.960/ KG

COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 453.900/ KG