1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cáp khởi động close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
Chịu nhiệtCáp điệnỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 236.440/ KG

TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 268.040/ KG

TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 268.040/ KG

TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôÁo khoác dây mềm

₫ 275.920/ KG

TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng dây và cápÁo khoác dây mềmỨng dụng trong lĩnh vực ôCáp khởi động

₫ 275.920/ KG

TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 275.920/ KG

ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángỨng dụng thực phẩm không

₫ 65.040/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 216.790/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.720/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 98.540/ KG

EVA  1519 HANWHA KOREA
EVA 1519 HANWHA KOREA
Sức mạnh caoSợiTấm khác

₫ 47.300/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 51.240/ KG

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ

₫ 34.690/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.530/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.360/ KG

HIPS  825 LIAONING HUAJIN
HIPS 825 LIAONING HUAJIN
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLinh kiện cơ khí

₫ 38.630/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 181.320/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L DUPONT JAPAN
Bôi trơnỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 181.320/ KG

LCP ZENITE® 6130L-NC010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-NC010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 197.090/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L WT010 DUPONT JAPAN
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 201.030/ KG

LCP ZENITE® 3226L DUPONT USA
LCP ZENITE® 3226L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 248.330/ KG

LCP ZENITE® 6244L DUPONT USA
LCP ZENITE® 6244L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 264.090/ KG

LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 283.800/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 275.920/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 149.780/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 315.340/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 236.500/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 157.670/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.980/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 92.240/ KG

PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x

₫ 116.280/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG30-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  AFG30-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
Độ cứng caoNhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơDụng cụ làm bằng không khHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độ

₫ 118.250/ KG

PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
Chịu nhiệtMáy làm mát không khíHệ thống điện

₫ 147.030/ KG