380 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Cáp khởi động close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 84.230/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 72.200/ KG

PC IUPILON™  EFR3000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính

₫ 88.240/ KG

PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 102.280/ KG

PC IUPILON™  GSN-2050DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2050DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 101.480/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.160/ KG

PBT NOVADURAN™  5810GN2-30T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5810GN2-30T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 80.220/ KG

PBT NOVADURAN™  5010CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010CR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 82.230/ KG

PBT NOVADURAN™  5010R5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010R5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 87.440/ KG

PBT NOVADURAN™  5010R8 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010R8 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiĐiện tử ô tô

₫ 87.440/ KG

PBT NOVADURAN™  5010N6-X3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010N6-X3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  5010N6 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010N6 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5308G45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5308G45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhĐiện tử ô tôThiết bị tập thể dụcNắp chai

₫ 116.320/ KG

PBT NOVADURAN™  SEF-500T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  SEF-500T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 140.390/ KG

PC IUPILON™  H-3000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H-3000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiệnThiết bị tập thể dục

₫ 60.170/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH 98YYE MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH 98YYE MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH-9134G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH-9134G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GPX2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GPX2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2030MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  EGN-2020DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2020DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ trong suốt caoNắp chaiTrang chủỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 84.230/ KG

PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  GPN2050DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GPN2050DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™  GS2020MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GPN2040DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GPN2040DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợiLớp sợi

₫ 92.250/ KG