1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Cáp bảo vệ 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh
₫ 48.980/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo
₫ 60.740/ KG

MDPE Lotrène® K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm
₫ 61.130/ KG

PA12 VESTAMID® 2161(粉) EVONIK GERMANY
Sơn bảo vệỨng dụng Coating
₫ 352.670/ KG

PA6 Ultramid® 8233G MT7499 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid® 8233GH6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 50.940/ KG

PA6 Ultramid® 8202CHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid® 8202C BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 90.130/ KG

PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® 8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 101.880/ KG

PA6 Durethan® B30SF LANXESS BELGIUM
Chống lão hóa nhiệtPhụ tùng ô tôDụng cụ đoNhà ở điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 105.800/ KG

PA6 Ultramid® 8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 109.720/ KG

PA6 Ultramid® 8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 113.640/ KG

PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô
₫ 69.750/ KG

PA66 LNP™ VERTON™ RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôChức năng tạo hình tốt
₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ VERTON™ RF-700-10 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChức năng tạo hình tốt
₫ 117.560/ KG

PA66 DESLON™ DSC201G6 DESCO KOREA
Bảo vệChuyển đổi Rack
₫ 117.560/ KG

PC Novarex™ M7022L2 SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Chống tia cực tímTrang chủSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnTrang chủThùng chứa
₫ 72.490/ KG

PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímSản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứa
₫ 97.970/ KG

PC/ABS WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
Thanh khoản caoỨng dụng điện tửMũ bảo hiểm
₫ 54.860/ KG

PC/ABS Bayblend® KU2-1514 BK COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend® FR1514 000000 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 86.210/ KG

PC/ABS Bayblend® FR1514 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 88.170/ KG

PC/ABS Bayblend® FR1514-901510 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 88.170/ KG

PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí
₫ 90.130/ KG

PC/ABS Bayblend® FR1514-901510 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 92.870/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
Dụng cụ đoNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi
₫ 107.760/ KG

PC/ABS Bayblend® KU2-1514 BK COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 109.520/ KG

PC/ABS Bayblend® KU2-1514 COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ
₫ 109.720/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
Nhà ởDụng cụ đoLĩnh vực ứng dụng điện/đi
₫ 111.680/ KG

POE Vistamaxx™ 3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 54.860/ KG

POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 76.410/ KG

PP 1304E6 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoBảo vệNiêm phongĐồ chơiTrang chủ
₫ 32.130/ KG

PP Moplen HP501H LYONDELLBASELL SAUDI
HomopolymerBảo vệNội thấtNhà ở
₫ 41.930/ KG

PP COSMOPLENE® FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều
₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX® 2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm
₫ 47.020/ KG

PP YUNGSOX® 3064H FPC TAIWAN
Bảo vệNhà ởBộ phận gia dụngNội thất
₫ 47.420/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động
₫ 50.160/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim
₫ 51.730/ KG

PP TIRIPRO® F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo
₫ 54.860/ KG