1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách sử dụng: thùng vuông close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 91.600/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 91.600/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 93.590/ KG

PC/PBT VALOX™  V3900WX-BL5G173 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  V3900WX-BL5G173 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tác động caoLĩnh vực ô tôcọc sạcNhà ở điện tửỨng dụng chiếu sángThiết bị truyền thôngDây và cáp

₫ 93.590/ KG

PC/PBT VALOX™  357-OR5G1016 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  357-OR5G1016 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 111.510/ KG

PC/PBT XENOY™  357-WH6E090 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357-WH6E090 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngChăm sóc y tếTúi nhựaTrang chủỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 127.440/ KG

PC/PBT XENOY™  357-GY8D697 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357-GY8D697 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngChăm sóc y tếTúi nhựaTrang chủỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 127.440/ KG

PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệp

₫ 130.630/ KG

PCTA Tritan™ TX1001 EASTMAN USA
PCTA Tritan™ TX1001 EASTMAN USA
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 177.230/ KG

PCTG Tritan™ TX1001(箱装) EASTMAN USA
PCTG Tritan™ TX1001(箱装) EASTMAN USA
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 175.240/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.385.250/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 398.270/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 398.270/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 398.270/ KG

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độc tính thấpLinh kiện điệnVật liệu điện tửỨng dụng đường sắtQuốc phòngXử lý vật liệu công nghiệCơ sở hạ tầngỨng dụng hạt nhânDây và cápỨng dụng ép phunTrang trí nội thất máy ba

₫ 724.840/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.274.450/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 430.130/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 458.000/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 458.000/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 477.920/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 541.640/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 629.260/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 629.260/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 629.260/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 657.140/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 669.090/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 714.090/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 748.740/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 776.620/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 836.360/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 866.230/ KG

PET Rynite®  830ER BK503 DUPONT USA
PET Rynite®  830ER BK503 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 66.910/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 79.650/ KG

PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR830ER NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôĐối với các bộ phận tườngHộpNhà ởTrang chủỨng dụng điện tửThiết bị điện tửTrang chủ

₫ 79.650/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 91.600/ KG

PETG SKYGREEN®  KN200 SK KOREA
PETG SKYGREEN®  KN200 SK KOREA
Trong suốtNắp chaiLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 83.640/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 135.410/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 101.560/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 103.550/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 111.510/ KG