1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách sử dụng: Niêm phong close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
Dòng chảy caoLinh kiện công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 2.578.440/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.625.460/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.703.830/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.743.020/ KG

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện

₫ 470.230/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 862.090/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 626.980/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 626.980/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 685.760/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 744.530/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 822.910/ KG

PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 62.700/ KG

PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 82.290/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 90.130/ KG

PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 90.130/ KG

PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệngSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng

₫ 96.010/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 90.130/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.390/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 72.490/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 82.290/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 90.130/ KG

PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 103.840/ KG

PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
Trong suốtChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
Chống sốcChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 127.160/ KG

PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 178.300/ KG

PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 188.090/ KG

PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 262.550/ KG

PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 262.550/ KG

PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 266.070/ KG

PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 528.230/ KG

POM  30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG
POM 30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG
Chống mài mònSản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácMáy móc công nghiệpPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 39.190/ KG

POM  M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo

₫ 41.150/ KG