1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách sử dụng: Hoa nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 51.820/ KG

AS(SAN) TAITALAC®  1400 TAIDA TAIWAN
AS(SAN) TAITALAC®  1400 TAIDA TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứa

₫ 58.990/ KG

ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA
Cứng nhắcHàng gia dụngCửa sổ

₫ 87.690/ KG

ASA  XC-230HW KUMHO KOREA
ASA XC-230HW KUMHO KOREA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiTúi nhựaTrang tríCác bộ phận ngoài trời củ

₫ 95.580/ KG

ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ

₫ 95.660/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 95.660/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 155.450/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 93.670/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 99.650/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.913.180/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 45.440/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.840/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.830/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 51.820/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 04331EL EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 51.820/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
Bao cao suNhãn dínhKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 55.000/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 55.800/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 00728CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 55.800/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 59.790/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 59.790/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 63.770/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.870/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 92.870/ KG

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ

₫ 38.260/ KG

GPPS  535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Chịu nhiệtĐược sử dụng để làm giả kĐồ dùng phòng tắmĐồ chơiĐồ dùng gia đình đồ điện

₫ 39.060/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 39.860/ KG

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 43.050/ KG

GPPS TAITAREX®  861N(白底) TAIDA TAIWAN
GPPS TAITAREX®  861N(白底) TAIDA TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 43.050/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơiBăng ghi âm

₫ 49.460/ KG

HDPE  HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaThùng dầuThùng

₫ 29.100/ KG

HDPE  BL3 ARPC IRAN
HDPE BL3 ARPC IRAN
Độ cứng caoỨng dụng đúc thổiTrang chủThùng chứaThùng chứa dung tích 10L

₫ 34.340/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 35.080/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN
HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN
Chống va đập caoChai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 35.470/ KG

HDPE  K44-11-122 LIAONING HUAJIN
HDPE K44-11-122 LIAONING HUAJIN
Phụ kiện ốngSản phẩm chính là nước

₫ 35.470/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 37.870/ KG

HDPE  HD5502S LIAONING HUAJIN
HDPE HD5502S LIAONING HUAJIN
thổi đúcThích hợp cho thùng chứa Bình dầu bôi trơnBình trang điểm v. v.

₫ 39.460/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.860/ KG

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN
Tính năng: Gia công bề mặĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.850/ KG

HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
Sức mạnh caoThùng chứaNhà ởBảo vệNắp chai nước khoáng

₫ 42.250/ KG

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN
Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 43.840/ KG