1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách sử dụng: Chủ yếu đượ close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO

Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.930/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN

Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 59.020/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA

Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 59.020/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA

EVA Elvax®  420 DUPONT USA

Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.490/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.560/ KG

HDPE  DMDA8920 PETROCHINA DAQING

HDPE DMDA8920 PETROCHINA DAQING

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 46.430/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 44.060/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA

Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.360/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA

PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA

Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 275.400/ KG

PA12  MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE

PA12 MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE

Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 491.790/ KG

PA12  3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE

PA12 3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE

Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 511.470/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE

PA12 6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE

Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 550.810/ KG

PA12  4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE

PA12 4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE

Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.318.010/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI

PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI

Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.770/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY

Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.420/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU

Chống cháyỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệtỨng dụng gia dụng

₫ 114.100/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 118.030/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 118.030/ KG

PBT VALOX™  364-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PBT VALOX™  364-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chống hóa chấtThiết bị điệnTúi nhựaXử lý chất lỏngSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 149.510/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.920/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.920/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.820/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.820/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.820/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 74.750/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 74.750/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 76.210/ KG

PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThiết bị điệnTúi nhựaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 86.560/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY

Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 98.360/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 104.650/ KG

PC LEXAN™  EXL1434 WH8D407 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL1434 WH8D407 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy trung bìnhThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángỨng dụng xây dựng

₫ 112.130/ KG

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND

Sản phẩm chăm sócBao bì y tế

₫ 112.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1434-BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL1434-BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy trung bìnhThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángỨng dụng xây dựng

₫ 112.130/ KG

PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 118.030/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 118.030/ KG

PC LEXAN™  ML6411-96536 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  ML6411-96536 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng tạo hìnhThiết bị điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 122.750/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.900/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 129.560/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.560/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 130.620/ KG