1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách sử dụng: Đồ chơi close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.670/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 45.460/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.650/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.160/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.730/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.860/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván ép

₫ 58.780/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim

₫ 90.130/ KG

GPPS  RG-535T HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535T HUIZHOU RENXIN
Thanh khoản nóng chảy thấBảng hướng dẫn ánh sángTấm khuếch tán ánh sáng t

₫ 34.090/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứa

₫ 34.480/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 39.500/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 28.210/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG

HDPE  K44-11-122 LIAONING HUAJIN
HDPE K44-11-122 LIAONING HUAJIN
Phụ kiện ốngSản phẩm chính là nước

₫ 34.880/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.190/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.190/ KG

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaChăm sóc cá nhân

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoTrang chủỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 50.940/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 54.860/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 109.720/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR
Chống cháyChủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 34.880/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.100/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LLDPE SABIC®  218WJ SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218WJ SABIC SAUDI
Tình dục mịn màngVỏ sạcTrang chủphim

₫ 29.780/ KG

LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 31.350/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 32.120/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.270/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.660/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.060/ KG

MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 55.640/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.300/ KG