1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách điện cho dây dẫn close
Xóa tất cả bộ lọc
PPSU RADEL®  R7110-GY595 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R7110-GY595 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 463.010/ KG

PPSU RADEL®  R7800 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R7800 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 568.960/ KG

PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  RG-5030 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 627.820/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R-5800 BK SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 647.440/ KG

PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA

PPSU DURADEX D-2500 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 706.290/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R-5800 BK937 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 824.010/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN

PPSU RADEL®  R-5100 BU525 SOLVAY JAPAN

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 882.870/ KG

PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA

PPSU RADEL®  RG-5030 BK SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 902.490/ KG

PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R-5100 BU1197 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngThiết bị y tếỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 1.373.350/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG

SBR 1502 FUJIAN FUXIANG

Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.230/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING

SBS YH-791 SINOPEC BALING

Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.860/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING

SBS YH-791H SINOPEC BALING

Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.820/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 88.290/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI

Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.310/ KG

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 70.630/ KG

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 82.400/ KG

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.250/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA

Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.520/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  GPV55B5 DUPONT LUXEMBOURG

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 102.290/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  GPV40C1 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 141.260/ KG

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  GPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 149.110/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV36C2 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.310/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV72B5 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 188.340/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV30C1 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 191.880/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV63B5 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 207.490/ KG

TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  BEXGPV55B6 NC010 DUPONT TAIWAN

Chống mệt mỏiTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 208.750/ KG

TPU  65E95 BAODING BANGTAI

TPU 65E95 BAODING BANGTAI

Cao mịnỐngDây và cápSửa chữa băng tảiTrang trí

₫ 70.630/ KG

TPU  69M88 BAODING BANGTAI

TPU 69M88 BAODING BANGTAI

Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt

₫ 74.550/ KG

TPU  69M92 BAODING BANGTAI

TPU 69M92 BAODING BANGTAI

Dễ dàng xử lýphimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép

₫ 74.550/ KG

TPU ESTANE® S175 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® S175 LUBRIZOL USA

Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 219.740/ KG

ABS TAITALAC®  1000T TAIDA TAIWAN

ABS TAITALAC®  1000T TAIDA TAIWAN

Độ bóng caopinVỏ điệnThiết bị điệnVỏ TVNội thấtĐồ chơiGiày déppinVỏ điệnThiết bị điệnVỏ TVNội thấtĐồ chơiGiày dép

₫ 45.120/ KG

ABS  HI-121H 0013 LG YX NINGBO

ABS HI-121H 0013 LG YX NINGBO

Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điện

₫ 45.520/ KG

ABS  HI-121H 0C872 LG YX NINGBO

ABS HI-121H 0C872 LG YX NINGBO

Độ cứng caoỨng dụng điện tửĐồ chơiMũ bảo hiểmMáy giặtỐngMáy hút bụi

₫ 52.970/ KG