1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách điện cho dây dẫn close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA

EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA

Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 96.130/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI

GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI

Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.090/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.240/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR

HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR

Chống cháyChủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 37.670/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 247.200/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI

Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.280/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI

Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.140/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 156.950/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE

Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND

30% hạt thủy tinh điềnmui xeĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 313.910/ KG

PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR

PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR

Vỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tử

₫ 98.100/ KG

PA66  6401G6 FBK3 NAN YA TAIWAN

PA66 6401G6 FBK3 NAN YA TAIWAN

Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 107.910/ KG

PA66  6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN

PA66 6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN

Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 129.490/ KG

PA66  640PG6ANC1 HUIZHOU NPC

PA66 640PG6ANC1 HUIZHOU NPC

Chống cháyVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 133.410/ KG

PBT Ultradur®  B2520 BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B2520 BASF GERMANY

Công tắcPhần tường mỏngVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.250/ KG

PBT Ultradur® B2520 BASF SHANGHAI

PBT Ultradur® B2520 BASF SHANGHAI

Dòng chảy caoCông tắcPhần tường mỏngVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.250/ KG

PBT VALOX™  508-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PBT VALOX™  508-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụng

₫ 129.520/ KG

PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  508-BK1066 SABIC INNOVATIVE US

Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụng

₫ 149.110/ KG

PC INFINO®  NH-3200 NP Samsung Cheil South Korea

PC INFINO®  NH-3200 NP Samsung Cheil South Korea

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 76.520/ KG

PC Makrolon®  2600 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  2600 COVESTRO GERMANY

Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 94.960/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T BK1D296 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL1413T BK1D296 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 109.870/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 164.800/ KG

PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng dược phẩm

₫ 188.340/ KG

PC Makrolon®  1800 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  1800 COVESTRO GERMANY

Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 196.190/ KG

PC/ABS LUPOY®  EF-5001RFT LG CHEM KOREA

PC/ABS LUPOY®  EF-5001RFT LG CHEM KOREA

Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnLinh kiện máy tính

₫ 68.760/ KG

PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Kháng hóa chấtTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 94.170/ KG

PC/PET LUPOX®  TE-5006F KA02 LG CHEM KOREA

PC/PET LUPOX®  TE-5006F KA02 LG CHEM KOREA

Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 98.100/ KG

PC/PET LUPOX®  TE-5006FM KA02 LG CHEM KOREA

PC/PET LUPOX®  TE-5006FM KA02 LG CHEM KOREA

Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 98.100/ KG

PCTG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

PCTG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

Dễ dàng xử lýTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 74.550/ KG

PCTG Tritan™ 6763 EASTMAN USA

PCTG Tritan™ 6763 EASTMAN USA

Dễ dàng xử lýTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 82.400/ KG

PCTG Tritan™ GN071 EASTMAN USA

PCTG Tritan™ GN071 EASTMAN USA

Kháng hóa chấtỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 87.500/ KG

PCTG Tritan™ TX1000 EASTMAN USA

PCTG Tritan™ TX1000 EASTMAN USA

Dễ dàng xử lýTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 170.690/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 82.400/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 82.400/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 255.050/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 282.520/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.780/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 451.240/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 451.240/ KG