1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Cách điện cáp thành phố close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.960/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.960/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 42.360/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
Độ cứng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 42.360/ KG

HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
Sức mạnh caoThùng chứaNhà ởBảo vệNắp chai nước khoáng

₫ 42.360/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 43.960/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.960/ KG

HDPE  JV060U BRASKEM BRAZIL
HDPE JV060U BRASKEM BRAZIL
Chịu được tác động nhiệt Hộp nhựaHàng thể thaoTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpThùng chứaThiết bị giao thông

₫ 47.960/ KG

HDPE TASNEE  TASNEE 100 BK TASNEE SAUDI
HDPE TASNEE  TASNEE 100 BK TASNEE SAUDI
Hiệu suất điệnỐngNước thảiHỗn hợp chất lỏng rắn

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
Tái chếThùng chứaTải thùng hàngThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 49.950/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Hộp đựng thực phẩmThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 49.950/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống mặcTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 51.950/ KG

HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoTrang chủỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 51.950/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA
HDPE 2714 NOVA CANADA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 53.950/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 55.950/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 47.160/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 51.150/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 51.150/ KG

K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 83.700/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 239.780/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 263.760/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 275.740/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 47.960/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 53.550/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 39.160/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 39.160/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.960/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 40.760/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 41.160/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 47.160/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.960/ KG

MDPE  3840UA PEMSB MALAYSIA
MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao

₫ 32.770/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 41.160/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 81.920/ KG

PA/ABS  TP3155 COVESTRO GERMANY
PA/ABS TP3155 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcPhụ kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 93.910/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.400/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 339.690/ KG

PA6  2210G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2210G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 59.940/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 63.140/ KG