1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các vật trong suốt như bậ close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT LUPOX®  GP1000 LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP1000 LG GUANGZHOU
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 104.740/ KG

PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
Hiệu suất phát hành tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 71.690/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 85.630/ KG

PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
Đóng gói: Sợi thủy tinh dỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.870/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 87.620/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 134.960/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 159.310/ KG

TPE  HT45 HOTAI TAIWAN
TPE HT45 HOTAI TAIWAN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 167.270/ KG

TPE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
TPE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
Độ linh hoạt caoPhụ kiệnHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 191.170/ KG

TPE  765 HOTAI TAIWAN
TPE 765 HOTAI TAIWAN
Hàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoĐồ chơiHiển thị

₫ 227.010/ KG

TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT HB9242D LG CHEM KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 75.670/ KG

TPV  10-55A SHANDONG DAWN
TPV 10-55A SHANDONG DAWN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 119.480/ KG

ABS  P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
ABS P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 75.670/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.960/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 33.850/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 41.020/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 63.720/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 85.630/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 91.600/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 99.570/ KG

PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.490/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.570/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.500/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 119.480/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 119.480/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 119.480/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 139.390/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 151.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 169.260/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 179.220/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 183.200/ KG

PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 87.620/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 103.550/ KG

PP  RP346R XUZHOU HAITIAN
PP RP346R XUZHOU HAITIAN
Độ bóng caoỐng tiêmThiết bị y tếĐược sử dụng trong sản xuThường được sử dụng cho cThiết bị tiêm vv

₫ 35.050/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 60.930/ KG

PP  G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PP G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khớp nối hóa họcỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dưới mui xe

₫ 79.650/ KG

PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
Sức mạnh tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 159.310/ KG

PPS  R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
PPS R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 167.270/ KG

PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
PPS Torelina™ A604 CX1 B TORAY SHENZHEN
Chất làm mát kháng động cmui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 266.840/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1055D LG CHEM KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 175.240/ KG