1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các sản phẩm ép phun tườn close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 177.120/ KG

PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ G702 GX07602 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PPO NORYL™  GFN3 BK SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN3 BK SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángBộ phận sưởi ấmBộ phận sưởi ấm trung tâmBộ lọc nước và một số bộ

₫ 86.210/ KG

PPO NORYL™  GFN3-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN3-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángBộ phận sưởi ấmBộ phận sưởi ấm trung tâmBộ lọc nước và một số bộ

₫ 105.800/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  GFN30-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 113.640/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 117.560/ KG

PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ S202A(粉) ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 125.400/ KG

PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 105.800/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 148.910/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 125.400/ KG

PPS  SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 129.310/ KG

PPS  SSA211-N65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tin

₫ 137.150/ KG

PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 148.910/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.500/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.270/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 619.140/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.550/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.350/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.660/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 164.580/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX-1 GLS USA
Độ bóng thấpĐúc khuônPhần tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSức mạnhSản phẩm công cụTay cầm mềmThiết bị kinh doanhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 203.770/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2780C GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơĐúc khuônPhụ kiện trong suốt hoặc Ứng dụng đúc thổiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.140/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 293.900/ KG

TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 297.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 297.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngỨng dụng điện tửSản phẩm chăm sóc y tếChăm sóc cá nhânỨng dụng ngoại quanỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 384.020/ KG