1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các loại thông tin close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS POLYLAC®  PA-765 WH TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 WH TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 63.800/ KG

ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757F TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángỨng dụng thực phẩm không

₫ 64.990/ KG

ABS MAGNUM™  8391 STYRON US
ABS MAGNUM™  8391 STYRON US
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcĐồ chơi

₫ 68.920/ KG

ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
Độ cứng caoHiển thịThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 72.670/ KG

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.710/ KG

ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 86.650/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765A BK TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A BK TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 112.250/ KG

ABS Novodur®  H701 INEOS USA
ABS Novodur®  H701 INEOS USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 122.100/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 148.880/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 153.600/ KG

ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
Chống tia cực tímNắp chaiThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 157.540/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
Sức mạnh caoDịch vụ thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 64.990/ KG

ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnNắp chaiBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 64.990/ KG

AS(SAN)  SAN326 KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN326 KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm văn phòng

₫ 34.660/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBảng điều khiểnTrang chủThùng chứa

₫ 35.450/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 41.350/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 42.930/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 43.320/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.720/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI
Độ trong suốt caoHộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa

₫ 46.470/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-107 L125FG ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-107 L125FG ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 57.110/ KG

AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND
AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩm

₫ 61.050/ KG

ASA KIBILAC®  PW-957 TAIWAN CHIMEI
ASA KIBILAC®  PW-957 TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 70.890/ KG

ASA KIBILAC®  PW-957 BK TAIWAN CHIMEI
ASA KIBILAC®  PW-957 BK TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 76.800/ KG

ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BK BASF GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủ

₫ 94.530/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 94.530/ KG

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 94.530/ KG

ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
ASA Luran®S  776S BASF GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 108.310/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 169.360/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 49.230/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.960/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.960/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.460/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 106.340/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 109.890/ KG

EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 74.830/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 98.460/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 571.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 669.550/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 827.100/ KG