1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các loại sản phẩm như vỏ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  R3160T ZHEJIANG HONGJI

PP R3160T ZHEJIANG HONGJI

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.870/ KG

PP  R3260T ZHEJIANG HONGJI

PP R3260T ZHEJIANG HONGJI

Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.870/ KG

PP YUPLENE®  BH3800 SK KOREA

PP YUPLENE®  BH3800 SK KOREA

Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 44.260/ KG

PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA

Trong suốtSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtThiết bị gia dụngVật tư y tế/điều dưỡngThiết bị y tế

₫ 44.260/ KG

PP  BJ300 HANWHA TOTAL KOREA

PP BJ300 HANWHA TOTAL KOREA

Chống va đập caoThiết bị sân cỏ và vườnThùng chứaBánh xeHàng gia dụngLinh kiện điệnHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng ngoài trời

₫ 45.450/ KG

PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA

Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 45.850/ KG

PP  BI452 HANWHA TOTAL KOREA

PP BI452 HANWHA TOTAL KOREA

Dòng chảy caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôThùng chứaỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpĐồ chơiThiết bị sân cỏ và vườn

₫ 46.240/ KG

PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA

PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA

Độ bền caoSợiVỏ sạcThiết bị sân vườnThiết bị cỏDây thừngBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTrang chủTúi xáchBCFDòng

₫ 46.240/ KG

PP  M1600E SINOPEC SHANGHAI

PP M1600E SINOPEC SHANGHAI

Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình dạng phức tạp Inject

₫ 47.030/ KG

PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell

PP Daelim Poly®  748L Korea Daelim Basell

Chịu nhiệtBếp lò vi sóngLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩmHàng gia dụng

₫ 47.430/ KG

PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA

Chống bức xạ gammaThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 47.430/ KG

PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN

Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng

₫ 49.400/ KG

PP  BJ100 HANWHA TOTAL KOREA

PP BJ100 HANWHA TOTAL KOREA

Ổn định nhiệtpinLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôHàng gia dụngBánh xeLinh kiện điệnThùng chứaỨng dụng ngoài trờiHộp công cụ/bộ phậnThiết bị sân cỏ và vườn

₫ 49.400/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA

Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.590/ KG

PP SEETEC  H7700 LG CHEM KOREA

PP SEETEC  H7700 LG CHEM KOREA

Kháng axitPhân phối trọng lượng phâLĩnh vực công nghiệpSợiThiết bị y tế

₫ 50.590/ KG

PP  M450E SINOPEC SHANGHAI

PP M450E SINOPEC SHANGHAI

Trong suốtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm y tế Clear Cont

₫ 50.590/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA

PP 6936G2 EXXONMOBIL USA

Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 65.210/ KG

PP  3117 ANC1 NAN YA TAIWAN

PP 3117 ANC1 NAN YA TAIWAN

Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 71.140/ KG

PP  3117 ANC1 HUIZHOU NPC

PP 3117 ANC1 HUIZHOU NPC

Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 79.040/ KG

PP  3117 ABK1 HUIZHOU NPC

PP 3117 ABK1 HUIZHOU NPC

Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.230/ KG

PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA

PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA

Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.970/ KG

PP Bormed™ RF830MO BOREALIS EUROPE

PP Bormed™ RF830MO BOREALIS EUROPE

Khử trùng ethylene oxideNiêm phongBảo vệỐngSản phẩm chăm sóc y tếVật tư bệnh viện dùng một

₫ 100.780/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 94.850/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 114.610/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 142.280/ KG

PPA Grivory®  GVX-5H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GVX-5H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng nội thất ô tôSợiỨng dụng đúc thổi

₫ 197.610/ KG

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 130.420/ KG

PSU UDEL®  P-1710 NT15 SOLVAY USA

PSU UDEL®  P-1710 NT15 SOLVAY USA

Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vanLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngPhụ kiệnBếp lò vi sóngLinh kiện điệnThiết bị điệnPhụ tùng ống

₫ 395.220/ KG

PSU UDEL®  GF-130 NT SOLVAY USA

PSU UDEL®  GF-130 NT SOLVAY USA

Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpThiết bị điệnVan/bộ phận vanPhụ tùng ốngBếp lò vi sóngBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện công nghiệpĐiện tử ô tôHệ thống đường ống

₫ 513.790/ KG

PSU UDEL®  P-1710 SOLVAY USA

PSU UDEL®  P-1710 SOLVAY USA

Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vanLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngPhụ kiệnBếp lò vi sóngLinh kiện điệnThiết bị điệnPhụ tùng ống

₫ 624.450/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.550/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU

PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU

Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 24.110/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.030/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY

BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 114.610/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 165.990/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 189.710/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA

Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 284.560/ KG

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI

Đóng góiphimỨng dụng trong lĩnh vực ôHợp chấtỨng dụng dây và cápSơn vảiĐúc khuônPhụ kiện ốngỐngSửa chữa băng tảiTrang chủGiày dépỨng dụng CoatingBánh xe

₫ 83.000/ KG

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI

Hợp chấtỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôSơn vảiTrang chủPhụ kiện ốngphimỐngBánh xeĐóng góiĐúc khuônỨng dụng CoatingSửa chữa băng tảiGiày dép

₫ 83.000/ KG

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI

Giày dépĐóng góiỨng dụng CoatingSơn vảiỐngHợp chấtBánh xeTrang chủỨng dụng dây và cápSửa chữa băng tảiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐúc khuônphimPhụ kiện ống

₫ 98.730/ KG