1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các loại nắp mềm công dụn close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 180.740/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN

Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHồ sơNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 40.080/ KG

PBT  301-G15F BRICI BEIJING

PBT 301-G15F BRICI BEIJING

Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.870/ KG

PBT  301-G15F BK BRICI BEIJING

PBT 301-G15F BK BRICI BEIJING

Tăng cườngTrang chủViệtVỏ máy tính xách tayCông tắcThích hợp cho người giữ đViệtRơ leVỏ máy tính xách tayCác bộ phận như công t

₫ 62.870/ KG

PBT  303-G15 BRICI BEIJING

PBT 303-G15 BRICI BEIJING

Chống cháyVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThích hợp cho thiết bị đầVỏ máy tính xách tayCông tắc điện v. v.

₫ 77.800/ KG

PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA

PBT TRIBIT®  1500G15 SAMYANG KOREA

Độ nhớt trung bìnhVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiPhụ tùng động cơ

₫ 86.440/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổiQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệp

₫ 108.050/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Kháng hóa chấtQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệpTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổi

₫ 108.050/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 78.580/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 86.440/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 102.160/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC2508 FORMOSA NINGBO

PC/ABS TAIRILOY®  AC2508 FORMOSA NINGBO

Chịu nhiệtSản phẩm hàng ngàyHỗ trợThiết bị tập thể dục

₫ 73.080/ KG

PC/PBT XENOY™  357-GY8D697 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  357-GY8D697 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Sửa đổi tác độngChăm sóc y tếTúi nhựaTrang chủỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 125.730/ KG

PC/PBT XENOY™  357-WH6E090 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  357-WH6E090 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Sửa đổi tác độngChăm sóc y tếTúi nhựaTrang chủỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 125.730/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA

Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.553.920/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA

Dòng chảy caoLinh kiện công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 2.612.850/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 471.490/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA

Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 110.010/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT

PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT

Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.150/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.940/ KG

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điện

₫ 55.010/ KG

POE EXACT™  9371 EXXONMOBIL USA

POE EXACT™  9371 EXXONMOBIL USA

Chống mệt mỏiỐngThiết bị niêm phongCáp điện

₫ 58.940/ KG

POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  A1050S MITSUI CHEM SINGAPORE

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 62.870/ KG

POE Queo™ 0201 BOREALIS EUROPE

POE Queo™ 0201 BOREALIS EUROPE

Độ nét caoVật liệu cách điện áp thấMái cheĐường hầm lót

₫ 62.870/ KG

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 62.870/ KG

POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  PN0040 MITSUI CHEM JAPAN

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 62.870/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA

POE 0203 EXXONMOBIL USA

Tăng cườngDây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.870/ KG

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnPhụ kiện ống

₫ 62.870/ KG

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.870/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.870/ KG

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

Dòng chảy caoTrang chủNắp chaiSản phẩm đúcSản phẩm điện và điện

₫ 65.220/ KG

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnPhụ kiện ống

₫ 66.790/ KG

POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  XM7070 MITSUI CHEM SINGAPORE

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 66.790/ KG

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điện

₫ 68.760/ KG

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF810 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngDây điệnCáp điệnBao bì thực phẩm

₫ 70.720/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 82.510/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 82.510/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 168.950/ KG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết

₫ 54.610/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 77.010/ KG