65 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Các loại nắp mềm công dụn close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 48.130/ KG

LLDPE  DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 36.900/ KG

LLDPE  LL0209AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 39.710/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 39.710/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 39.710/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp

₫ 39.910/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 47.330/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 48.130/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 48.130/ KG

LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi

₫ 48.130/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 55.350/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 42.120/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 42.520/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 43.320/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 47.330/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 51.340/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 56.150/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 64.180/ KG

LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 38.510/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 39.710/ KG

LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim

₫ 48.130/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 34.010/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 41.710/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 44.120/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 59.360/ KG