1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các lĩnh vực như thể thao close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS Novodur®  H801 INEOS STYRO THAILAND
ABS Novodur®  H801 INEOS STYRO THAILAND
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiGhế ngồiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tô

₫ 97.970/ KG

ABS Novodur®  HH-106 INEOS STYRO KOREA
ABS Novodur®  HH-106 INEOS STYRO KOREA
Chịu nhiệtPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

ABS  XR-404N LG CHEM KOREA
ABS XR-404N LG CHEM KOREA
Chống cháyVật liệu đặc biệt cho nắpNhà ởPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 97.970/ KG

ABS Novodur®  H950 INEOS USA
ABS Novodur®  H950 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 100.320/ KG

ABS Novodur®  H801 INEOS USA
ABS Novodur®  H801 INEOS USA
Chống tia cực tímBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tô

₫ 111.680/ KG

ABS  D-1000S GPPC TAIWAN
ABS D-1000S GPPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 119.520/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765A J01 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A J01 TAIWAN CHIMEI
Chống cháyThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

ABS POLYLAC®  PA-764B TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-764B TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 154.780/ KG

ABS POLYLAC®  PA-764 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-764 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-19 INEOS STYRO KOREA
ABS/PA Terblend®N  NM-19 INEOS STYRO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 97.970/ KG

AS(SAN)  DG-AS106 TIANJIN DAGU
AS(SAN) DG-AS106 TIANJIN DAGU
Chống mài mònThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủThiết bị thể thaoVật liệu xây dựng

₫ 35.860/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 37.620/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 56.820/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 59.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 59.560/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 61.130/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 65.830/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 65.830/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 88.170/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.170/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.050/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.800/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 971.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.097.210/ KG

GPPS  N1841H HK PETROCHEMICAL
GPPS N1841H HK PETROCHEMICAL
Chống cháyLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 34.680/ KG

GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 35.270/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.010/ KG

GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTủ lạnhphổ quát

₫ 38.990/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.020/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 TAIWAN CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.200/ KG

GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA SINGAPORE
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.200/ KG

GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.980/ KG