1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các bộ phận cơ khí cần độ close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.070/ KG

TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
Chống tia cực tímHồ sơỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi độngDiễn viên phimthổi phim

₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 141.070/ KG

TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 254.710/ KG

TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.560/ KG

TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 141.070/ KG

TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 148.910/ KG

ABS  710 KUMHO KOREA
ABS 710 KUMHO KOREA
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôTay cầm tủ lạnhXử lý khác nhauhộp mỹ phẩm vv

₫ 74.450/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.430/ KG

ASA粉  XC-500A KUMHO KOREA
ASA粉 XC-500A KUMHO KOREA
Sức mạnh caoVật liệu sànTấm khác

₫ 85.430/ KG

FEP NEOFLON®  NP-30 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-30 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketCáp khởi độngỐng

₫ 705.350/ KG

GPPS  RG-525N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525N HUIZHOU RENXIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 35.660/ KG

GPPS  EA3300 JIANGSU ASTOR
GPPS EA3300 JIANGSU ASTOR
Trọng lượng phân tử siêu Hộp đựng thực phẩmThực phẩm không cụ thểKhay

₫ 42.320/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 39.580/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.570/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.330/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5903 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTấm khácNắp chai

₫ 97.970/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.710/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.060/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.150/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF50 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-GF50 EVONIK GERMANY
Ổn định nhiệtCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 215.520/ KG

PA12 VESTAMID® L1600 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1600 EVONIK GERMANY
Độ nhớt thấpCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE USA
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 282.140/ KG

PA12 VESTAMID® L1670 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1670 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhDây điện JacketCáp khởi động

₫ 293.900/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 321.330/ KG

PA12 VESTAMID® L1940 BK EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1940 BK EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 438.880/ KG

PA6  66SN DOMO CHEM GERMANY
PA6 66SN DOMO CHEM GERMANY
Thực phẩm không cụ thể

₫ 58.780/ KG

PA6  BG6 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA6  BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PA6 BG6-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhCâu cáHỗ trợ cung cấpLĩnh vực ô tôNhà ởMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 90.130/ KG

PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY
Chịu nhiệtLinh kiện cơ khíNhà ở

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động

₫ 103.060/ KG

PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-WT928 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151L-NC010 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 188.090/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 69.750/ KG

PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngThực phẩm không cụ thể

₫ 86.210/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 100.320/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 105.020/ KG

PA66  66SN NA(66 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA66 66SN NA(66 NC) DOMO CHEM GERMANY
Tiêu chuẩnThực phẩm không cụ thể

₫ 105.800/ KG