1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Các bộ phận cơ khí cần độ 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA SEETEC ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt
₫ 50.940/ KG

EVA TAISOX® 7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch
₫ 54.860/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt
₫ 58.000/ KG

HIPS 825 LIAONING HUAJIN
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLinh kiện cơ khí
₫ 38.400/ KG

PA11 Rilsan® HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 156.740/ KG

PA12 VESTAMID® L1901 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket
₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket
₫ 254.710/ KG

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
Chống va đập caoCáp khởi độngDây điện Jacket
₫ 313.490/ KG

PA66 Ultramid® A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa
₫ 68.580/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở
₫ 94.050/ KG

PA66 Zytel® 408L DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel® 408L DUPONT JAPAN
Ứng dụng thực phẩm không
₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel® 408L NC010 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel® 408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 148.870/ KG

PC Makrolon® ET3117 021613 COVESTRO THAILAND
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 70.530/ KG

PC Makrolon® ET3117 COVESTRO GERMANY
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 72.490/ KG

PC Makrolon® ET3117 550115 COVESTRO SHANGHAI
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC
₫ 80.330/ KG

PC LEXAN™ 124R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtThực phẩm không cụ thể
₫ 111.680/ KG

PEI ULTEM™ CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™ CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™ CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 282.140/ KG

PEI ULTEM™ CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 293.900/ KG

PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động
₫ 967.890/ KG

POM Iupital™ F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 82.290/ KG

POM KEPITAL® F10-03H KEP KOREA
Chống mệt mỏiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 86.990/ KG

PP Moplen HP1073 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủThực phẩm không cụ thể
₫ 41.540/ KG

PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE
Đồng ổn định liên hệTái chếKhớp nối hóa họcGia cố sợi thủy tinhTăng cườngLĩnh vực ô tô
₫ 41.540/ KG

PP SABIC® 511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải
₫ 48.980/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính
₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim
₫ 109.720/ KG

SBS Globalprene® 3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính
₫ 50.160/ KG

SBS Globalprene® 3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa
₫ 50.550/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi
₫ 62.310/ KG

SEBS Globalprene® 7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
₫ 58.780/ KG

TPE Arnite® 4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động
₫ 166.540/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao
₫ 97.970/ KG

TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
Chống tia cực tímHồ sơỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi độngDiễn viên phimthổi phim
₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 141.070/ KG