1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Các bộ phận được yêu cầu close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 90.200/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF1007 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF1007 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 98.040/ KG

PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 98.040/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô

₫ 98.040/ KG

PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị làm vườn LawnĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 111.770/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.730/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 117.650/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.260/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.260/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.260/ KG

PA66 Vydyne® 41 NT Q523 NATURAL ASCEND USA
PA66 Vydyne® 41 NT Q523 NATURAL ASCEND USA
Bề mặt nhẵnVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 143.140/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 143.140/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.710/ KG

PA66 LNP™ KONDUIT™  PX10323-BKNAT SABIC INNOVATIVE NANSHA
PA66 LNP™ KONDUIT™  PX10323-BKNAT SABIC INNOVATIVE NANSHA
Kích thước ổn địnhBảng điều khiển thân xeLĩnh vực ô tô

₫ 235.310/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.710/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 176.480/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 149.030/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.940/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.940/ KG

PBT Cristin®  CE2558 BK503 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE2558 BK503 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.280/ KG

PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
Kháng hóa chấtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện chống mài mònThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayĐồ chơiỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.280/ KG

PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm

₫ 86.280/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 86.280/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủNhà ởCông tắcTrang chủLinh kiện điện tửThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 86.280/ KG

PBT Crastin®  SK605 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK605 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủNhà ởCông tắcTrang chủLinh kiện điện tửThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 90.200/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  SK605 BK851 DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 92.160/ KG

PBT Cristin®  CE3054 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE3054 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 93.730/ KG

PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
PBT Crastin®  SK605 BK851 DuPont, European Union
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 94.120/ KG

PBT Cristin®  CE7931 BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  CE7931 BK507 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 97.260/ KG

PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 BK503 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.040/ KG

PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThành phần cấu trúcỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 98.040/ KG

PBT Crastin®  CE2755 BK DUPONT JAPAN
PBT Crastin®  CE2755 BK DUPONT JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.970/ KG

PBT Crastin®  CE2720 BK DUPONT JAPAN
PBT Crastin®  CE2720 BK DUPONT JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.970/ KG

PBT VALOX™  4521-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  4521-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 105.100/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
Độ bền caoỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tửNhà ởBảng mạch inVị trí bảo vệ

₫ 105.890/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN
Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 105.890/ KG