1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bumper xe hơi close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 188.340/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 188.340/ KG

PPS  HGR40DL SICHUAN DEYANG
PPS HGR40DL SICHUAN DEYANG
Gia cố sợi thủy tinhHàng không vũ trụThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 188.340/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.340/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.270/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A65 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A65 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 196.190/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS
PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 204.040/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 215.810/ KG

PPS Torelina®  A900 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A900 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng điệnHàng thể thao

₫ 274.670/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.770/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 392.390/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 667.050/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 745.530/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 774.960/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 824.010/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 941.720/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.020.200/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.057.480/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.067.290/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.071.210/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.098.680/ KG

PVC  PB1302 ANHUI TIANCHEN
PVC PB1302 ANHUI TIANCHEN
Độ nhớt thấpDa tổng hợpThiết bị nội thất ô tô

₫ 50.230/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.620/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.970/ KG

SBS  YH-188 SINOPEC BALING
SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép

₫ 53.750/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.860/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.820/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEPS  YH-4052 SINOPEC HUNAN
SEPS YH-4052 SINOPEC HUNAN
Cảm ứng tốtCao phục hồi Soft

₫ 89.860/ KG

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 70.630/ KG

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 78.480/ KG

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 82.400/ KG

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.320/ KG

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.250/ KG