1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao gồm close
Xóa tất cả bộ lọc
PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR1900 FIPC TAIWAN
Trong suốtBao bì y tế

₫ 77.590/ KG

PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBao bì y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 103.840/ KG

PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủỨng dụng hàng không vũ trĐóng gói cửa sổ

₫ 128.530/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 135.190/ KG

PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 148.910/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 162.620/ KG

PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 254.710/ KG

PC Makrolon®  1895 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 000000 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 285.670/ KG

PC Makrolon®  1895 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 551022 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 285.670/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 333.080/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 82.290/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 88.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 99.920/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 107.760/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 113.640/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 411.450/ KG

PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 529.010/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.650/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 85.430/ KG

POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực ô tôphimĐóng gói phim

₫ 62.700/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

PP  K4912 SECCO SHANGHAI
PP K4912 SECCO SHANGHAI
Độ trong suốt caoHàng gia dụngThùng chứaGói trung bìnhThiết bị gia dụng

₫ 34.880/ KG

PP  EPC30R-H SINOPEC MAOMING
PP EPC30R-H SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 35.230/ KG