1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao gồm close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 88.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 99.920/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 107.760/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 113.640/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 411.450/ KG

PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 713.190/ KG

PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

PP  PPM H350 TOTAI FRANCE
PP PPM H350 TOTAI FRANCE
Bao bì y tế

₫ 41.540/ KG

PP  HJ700 HANWHA TOTAL KOREA
PP HJ700 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngĐồ chơiBao bì bên ngoài hộpBao bì linh hoạtTrang chủThiết bị điệnPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 46.240/ KG

PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tô

₫ 50.160/ KG

PP Bormed™ RF825MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RF825MO BOREALIS EUROPE
Độ trong suốt caoTúi bao bì y tế

₫ 90.130/ KG

TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110B MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 148.910/ KG

TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  T110 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 227.280/ KG

TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX820 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX001 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 333.080/ KG

TPX TPX™  RT-18 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  RT-18 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 431.050/ KG

TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  DX845 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 431.050/ KG

TPX TPX™  MX002 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX002 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 438.880/ KG

AES  HW603E(粉) KUMHO KOREA
AES HW603E(粉) KUMHO KOREA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng ngoài trờiThiết bị điệnThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

AES  HW602HF KUMHO KOREA
AES HW602HF KUMHO KOREA
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 45.460/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.730/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván ép

₫ 58.780/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.820/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.190/ KG

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
Chống va đập caoTải thùng hàngHộp đóng góiHành lý

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA
HDPE DOW™  5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoThùngỨng dụng nông nghiệpHộp đóng gói

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng công nghiệpNhà ởĐóng gói cứngTrang chủTrang chủ

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâTải thùng hàngThùngĐóng thùngHộp đóng gói

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoKhayTrang chủHộp đóng gói

₫ 48.980/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao

₫ 233.940/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.010/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 38.070/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 38.400/ KG