1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao dệt tráng close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 48.980/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI
Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 52.120/ KG

LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình

₫ 101.880/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.880/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 50.160/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.740/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-12 BASF USA
Dễ dàng xử lýTrường hợp điện thoạiHàng gia dụngTrường hợp điện thoạiHàng gia dụng

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA
Kích thước ổn địnhPhụ tùng nội thất ô tôTrường hợp điện thoạiNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 46.630/ KG

PA6  2212G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2212G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 58.780/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY FRANCE
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoỨng dụng ngoài trời

₫ 73.280/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6  2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 86.210/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 93.650/ KG

PA6 Grilon®  BG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 94.050/ KG

PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 101.880/ KG

PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE17015 BK002 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 77.590/ KG

PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE340049 BK010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5510 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 89.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng điện tửỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE2400 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206 AXH SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RF206 AXH SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng điện tửỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
PA66 Leona™  14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  MR001   M  M117840 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 M M117840 ASAHI JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng công nghiệpPhần cấu trúcLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  MR001   M  B3354 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 M B3354 ASAHI JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng công nghiệpPhần cấu trúcLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 101.880/ KG

PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE13001-NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE150001 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 108.940/ KG

PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.330/ KG

PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE3300X DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  FE15040-BK032D DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5480HS BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15032 BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 109.720/ KG