1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì y tế close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 37.650/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 37.650/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 38.430/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 38.430/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 41.150/ KG

PP  CUV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUV448 SSL SOUTH AFRICA
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
Lớp tiếp xúc thực phẩmBao bì tường mỏngThùng chứaHộp đựng tường mỏng

₫ 41.570/ KG

PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtTrang chủBao bì mỹ phẩmTrang điểmChai lọ

₫ 41.570/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.570/ KG

PP  HF029 KPC KUWAIT
PP HF029 KPC KUWAIT
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.570/ KG

PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
Dòng chảy caoNhà ởHàng gia dụngBao bì tường mỏng

₫ 41.570/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP  CTV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CTV448 SSL SOUTH AFRICA
Độ cứng caoHàng gia dụngBao bì thực phẩmThùng chứa tường mỏngPhần tường mỏng

₫ 41.570/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC
PP HP648T SHANXI PCEC
Độ cứng tốtThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 41.570/ KG

PP  HD601CF BOREALIS EUROPE
PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị

₫ 42.350/ KG

PP  F-401 PETROCHINA LANZHOU
PP F-401 PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoBao bì thực phẩmVỏ sạcĐược sử dụng rộng rãi troSản phẩm dệtdảiLàm túi bao bì thực phẩm

₫ 43.920/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.490/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 45.490/ KG

PP Daplen™ EH104AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EH104AE BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoThanh chống va chạm ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrang trí ngoại thất ô tôBao bì thực phẩmphim

₫ 45.490/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.490/ KG

PP  PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 45.490/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 47.850/ KG

PP Daploy™ WB140HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB140HMS BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tô

₫ 47.850/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.590/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 50.790/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 50.980/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
Bao bì mỹ phẩm

₫ 141.180/ KG

ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tô bên ngoàiBao bì mỹ phẩmThiết bị điện

₫ 92.160/ KG

ABS  ER875 KUMHO KOREA
ABS ER875 KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmBộ phận gia dụng

₫ 94.120/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 58.830/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 59.610/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 65.890/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 66.670/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 68.630/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.040/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 109.810/ KG