1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì vải close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  K1105 SHAANXI YCZMYL
PP K1105 SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtTrang chủPhần tường mỏngPhần tường dàyNội thấtBao bì thép

₫ 37.620/ KG

PP  HP500P YANTAI WANHUA
PP HP500P YANTAI WANHUA
Dòng chảy trung bìnhBao bì thực phẩmĐóng gói cứngNội thấtTrang chủ

₫ 37.620/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.620/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 37.620/ KG

PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 41.150/ KG

PP  CUV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUV448 SSL SOUTH AFRICA
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
Lớp tiếp xúc thực phẩmBao bì tường mỏngThùng chứaHộp đựng tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtTrang chủBao bì mỹ phẩmTrang điểmChai lọ

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  HF029 KPC KUWAIT
PP HF029 KPC KUWAIT
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP648S Korea Daelim Basell
Dòng chảy caoNhà ởHàng gia dụngBao bì tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  CTV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CTV448 SSL SOUTH AFRICA
Độ cứng caoHàng gia dụngBao bì thực phẩmThùng chứa tường mỏngPhần tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PPT0170F EXXONMOBIL USA
Bao bì y tế

₫ 41.540/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC
PP HP648T SHANXI PCEC
Độ cứng tốtThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 43.100/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 45.460/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 50.750/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 50.940/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 82.290/ KG

PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 92.670/ KG

PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 101.880/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® PC100 DUPONT USA
Bao bì mỹ phẩm

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 235.120/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST
Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.780/ KG

TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX321XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 137.150/ KG

TPX TPX™  MX020 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX020 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chai

₫ 225.320/ KG