1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì vải 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm₫ 33.910/ KG

LLDPE InnoPlus LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm₫ 37.640/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm₫ 39.210/ KG

LLDPE EVALENE® LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim₫ 42.340/ KG

LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung₫ 43.130/ KG

LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm₫ 49.400/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì₫ 29.620/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác₫ 32.930/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm₫ 35.290/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim₫ 33.720/ KG

MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm₫ 50.970/ KG

MVLDPE Lumicene® M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim₫ 50.970/ KG

MVLDPE Lumicene® M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm₫ 50.970/ KG

PA66 Zytel® FE15045 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 125.460/ KG

PA66 Zytel® FE5171 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế₫ 133.300/ KG

PA66 Zytel® FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm₫ 141.150/ KG

PA66 Zytel® 51GN60FHS BK083 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế₫ 156.830/ KG

PA66 Zytel® E51HSB DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế₫ 188.190/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt₫ 188.190/ KG

PBT CELANEX® 2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế₫ 375.600/ KG

PC HC-31RT HENGLI DALIAN
Truyền ánh sáng caoPhụ kiện điệnPhụ kiện chống mài mònBao bì/container công nghPhụ kiện điện₫ 45.500/ KG

PC LEXAN™ 104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 76.450/ KG

PC Makrolon® FR3010 302411 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế₫ 80.370/ KG

PC TARFLON™ IR2500 FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoBao bì y tế₫ 91.990/ KG

PC Makrolon® FR3010 012881 COVESTRO SHANGHAI
Kháng hóa chấtBao bì y tế₫ 92.140/ KG

PC IUPILON™ 7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế₫ 109.780/ KG

PC IUPILON™ ML-350 MITSUBISHI THAILAND
Sản phẩm chăm sócBao bì y tế₫ 111.740/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 80.370/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010HR 000000 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 86.260/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010 011313 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 99.980/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010 GY COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 107.820/ KG

PC/ABS Bayblend® FR3010HF COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế₫ 109.000/ KG

PCTG SKYGREEN® T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa₫ 109.780/ KG

PEI ULTEM™ 2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 109.780/ KG

PEI ULTEM™ 2110R YW8120 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 345.020/ KG

PEI ULTEM™ 2110R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 470.480/ KG

PEI ULTEM™ 2110 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 490.090/ KG

PEI ULTEM™ 2110R-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 548.900/ KG

PEI ULTEM™ 2110-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai₫ 588.110/ KG

PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu₫ 35.290/ KG