1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì truyền thông close
Xóa tất cả bộ lọc
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 372.270/ KG

ABS  HI-140 LG YX NINGBO
ABS HI-140 LG YX NINGBO
Chống va đập caoMáy giặtTruyền hìnhĐèn chiếu sángLĩnh vực ô tô

₫ 60.740/ KG

ABS  HI-121H BK LG YX NINGBO
ABS HI-121H BK LG YX NINGBO
Độ bóng caoTruyền hìnhMáy lạnhĐèn chiếu sángMáy giặtLĩnh vực ô tô

₫ 74.450/ KG

ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
ABS Novodur® P2MC LANXESS GERMANY
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tô bên ngoàiBao bì mỹ phẩmThiết bị điện

₫ 92.090/ KG

COC  5000 ZEON JAPAN
COC 5000 ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 783.720/ KG

COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 1.175.580/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.880/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 39.970/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

PA66 Huafon®  EP1107 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP1107 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònBao bì y tếMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 66.620/ KG

PA66 Huafon®  EP158L ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158L ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònBao bì y tếMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 73.670/ KG

PA66 Huafon®  EP626F ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP626F ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònBao bì y tếMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PA66 Huafon®  EP-127 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-127 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònBao bì y tếMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 86.990/ KG

PA66 Zytel®  105F BK010 DUPONT THAILAND
PA66 Zytel®  105F BK010 DUPONT THAILAND
Ổn định ánh sángPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTruyền hình

₫ 125.400/ KG

PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IR-1900WW FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 74.450/ KG

PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000R MITSUBISHI THAILAND
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBao bì y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.210/ KG

PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 293.900/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 88.560/ KG

PC/ABS EMERGE™  7590 STYRON TAIWAN
PC/ABS EMERGE™  7590 STYRON TAIWAN
Không có bromuaTruyền hìnhCông cụ xử lýNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 90.130/ KG

PC/ABS INFINO®  QP-1010 NP Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  QP-1010 NP Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  WP-1041G Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  WP-1041G Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 105.020/ KG

PC/ABS INFINO®  NE-1030 K21352 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NE-1030 K21352 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 105.800/ KG

PC/ABS LUPOY®  GN5000SFL K1437 LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  GN5000SFL K1437 LG CHEM KOREA
Dòng chảy caoTrang chủTruyền hìnhỨng dụng điện tử

₫ 107.760/ KG

PC/ABS INFINO®  HM-1100 K21294 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HM-1100 K21294 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tửTruyền hình

₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO®  LS-1159 K21441 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  LS-1159 K21441 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO®  LS-1150G Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  LS-1150G Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng điện tửTruyền hình

₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1018 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1018 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 117.560/ KG

PC/ABS INFINO®  NE-1030 K21441 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NE-1030 K21441 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyCông cụ xử lýTruyền hình

₫ 117.560/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 411.450/ KG

PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 713.190/ KG

PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
PETG SKYGREEN®  PN200 SK KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

POM  GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
POM GF10 CHONGQING YUNTIANHUA
Chịu nhiệtLinh kiện vanVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG