1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì truyền thông close
Xóa tất cả bộ lọc
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP  M850B SINOPEC SHANGHAI
PP M850B SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.160/ KG

PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
PP Teldene® R40MLT NATPET SAUDI
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tô

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
PP YUPLENE®  RX3700 SK KOREA
Chống va đập caoThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 51.530/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4008 FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 54.860/ KG

PP  MU40-NP(YM) GS KOREA
PP MU40-NP(YM) GS KOREA
Chịu nhiệtThiết bị điệnMáy giặtTruyền hình

₫ 58.000/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 62.700/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30NH DUPONT JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30NH NC010 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30NH NC010 DUPONT JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30NH NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30NH NC010 DUPONT USA
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 207.690/ KG

PPA Grivory®  GVX-65H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVX-65H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 209.650/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30NH-BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30NH-BK337 DUPONT USA
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 215.520/ KG

PPO NORYL™  SE100 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE100 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyNhựa truyền thông điện tử

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL™  SE100-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE100-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyNhựa truyền thông điện tử

₫ 99.920/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 121.480/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1GFN2-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 121.480/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN2-780 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  SE1GFN2-780 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 121.480/ KG

PPO NORYL™  SE1GFN2-845 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1GFN2-845 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 144.990/ KG

PPS RYTON® R-7-120 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 176.340/ KG

PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 188.090/ KG

PPS RYTON® R-7-120 BL CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-7-120 BL CPCHEM SINGAPHORE
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 188.090/ KG

PPS RYTON® R-7-120BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-120BL CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 190.050/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 25.470/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 152.830/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 176.340/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 234.330/ KG

TPSIV TPSiV®  3111-70A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  3111-70A DOW CORNING FRANCE
Đóng góiHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng truyền thông

₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-60A DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-60A DOW CORNING USA
Linh kiện máy tínhỨng dụng truyền thôngHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuôn

₫ 321.330/ KG

TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điĐóng góiLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 321.330/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 36.830/ KG

电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T375HF TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv

₫ 52.900/ KG