1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thuốc close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Zytel®  FE5448 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5448 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 137.260/ KG

PA612 Zytel®  351PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  351PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 156.870/ KG

PA612 Zytel®  FE5422-BK275 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5422-BK275 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 164.710/ KG

PA612 Zytel®  FE3734 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE3734 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.480/ KG

PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.480/ KG

PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.480/ KG

PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.480/ KG

PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 179.620/ KG

PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.240/ KG

PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.240/ KG

PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.090/ KG

PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.090/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 196.090/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 60 1 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.440/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 25 1 BK AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 86.280/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 98.040/ KG

PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.650/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 149.030/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.930/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.960/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 543.160/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 133.340/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 168.640/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 170.600/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 174.520/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 188.240/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 196.090/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 196.090/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 215.700/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 431.390/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1000XA K21315 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1000XA K21315 Samsung Cheil South Korea
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.360/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 76.470/ KG

POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 107.850/ KG

POM  HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Phụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 109.810/ KG

POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ kiện máy truyền tảiTrang chủLĩnh vực ô tôVòng biPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơTrang chủNhà ởVòng biPhụ kiện máy truyền tảiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 143.140/ KG

PP  P4406C SINOPEC MAOMING
PP P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 37.650/ KG

PP  EPT30U SHAANXI YCZMYL
PP EPT30U SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoĐồ chơiTúi daHộp doanh thuKhayLĩnh vực ô tô

₫ 37.650/ KG

PP  Y2600T SINOPEC SHANGHAI
PP Y2600T SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoSợiMiệng lụa cho thuốc lá

₫ 41.570/ KG

PP GLOBALENE®  STM866 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  STM866 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpChai nhựaChai thuốc

₫ 48.980/ KG