1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thuốc close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  945 8T9D066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  945 8T9D066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyTúi nhựaThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™  945AU-2T2D015T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  945AU-2T2D015T SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 103.840/ KG

PC LEXAN™  945A WH8A077X SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  945A WH8A077X SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống cháyTúi nhựaThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 105.800/ KG

PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IR1900 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoBao bì y tếThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™  123R-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123R-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 113.250/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7020J-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 121.480/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  945-8T9D148 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  945-8T9D148 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng mui xeXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 131.270/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnThiết bị tập thể dụcBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 133.230/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 135.190/ KG

PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022FD2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 148.910/ KG

PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 148.910/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 162.620/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 293.900/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 333.080/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AB FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100AF FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 76.410/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010-901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 78.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO SHANGHAI
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 82.290/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-02AA FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 84.250/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
PC/ABS TAIRILOY®  AC3100-020A FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tế

₫ 88.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 99.920/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  FR3010 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 107.760/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  FR3010-000000 COVESTRO THAILAND
Chịu nhiệtBao bì y tế

₫ 113.640/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Bao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 285.270/ KG

PCTG Tritan™ MX710 NATURAL EASTMAN USA
PCTG Tritan™ MX710 NATURAL EASTMAN USA
Màu ổn địnhThiết bị y tếThu hoạch mạch máu

₫ 250.790/ KG

PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PEI ULTEM™  2110EPR-7301 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 411.450/ KG

PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2110-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpBao bì y tếNắp chai

₫ 713.190/ KG

PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
PET 华蕾  CR-8816 CR CHEM-MAT
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 26.650/ KG

PET  CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-608S FAR EASTERN SHANGHAI
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 27.430/ KG

PET  CB-602 FAR EASTERN SHANGHAI
PET CB-602 FAR EASTERN SHANGHAI
Độ bóng caoBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 28.210/ KG

PET  WK801 ZHEJIANG WANKAI
PET WK801 ZHEJIANG WANKAI
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 31.350/ KG

PET  WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
PET WP-56152 SICHUAN YIBIN PUSH
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 31.350/ KG