1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Bao bì thực phẩm và dược close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 35.470/ KG

PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt

₫ 37.470/ KG

PP  T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T36F SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Độ bóng caoBao bì thực phẩm

₫ 38.260/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 38.260/ KG

PP  CJS700-3 SINOPEC GUANGZHOU
PP CJS700-3 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bóng caoThùng chứaHộp doanh thuBao bì thực phẩmContainer lớnLinh kiện điệnĐồ chơiHàng ngàyHoa nhựaTrang chủHộp doanh thuContainer lớnLinh kiện điệnĐồ chơiHàng ngàyHoa nhựaTrang chủHộp doanh thu

₫ 38.260/ KG

PP  HP500P YANTAI WANHUA
PP HP500P YANTAI WANHUA
Dòng chảy trung bìnhBao bì thực phẩmĐóng gói cứngNội thấtTrang chủ

₫ 38.260/ KG

PP  K1105 SHAANXI YCZMYL
PP K1105 SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtTrang chủPhần tường mỏngPhần tường dàyNội thấtBao bì thép

₫ 38.260/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 38.260/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 38.260/ KG

PP  EPH30R SHAANXI YCZMYL
PP EPH30R SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoBảo vệNhà ởBao bì tường mỏngBộ lọcVỏ bọcBộ lọc cà phê

₫ 38.260/ KG

PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 38.260/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 38.330/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 39.060/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 39.060/ KG

PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO
Độ bóng caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngSản phẩm ép phun tường mỏBộ sưu tập ContainerHộp đựng thực phẩm

₫ 39.460/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP  HF029 KPC KUWAIT
PP HF029 KPC KUWAIT
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 42.250/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm

₫ 42.250/ KG

PP  7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 7373E2 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 42.450/ KG

PP  H4540 SINOPEC HUNAN
PP H4540 SINOPEC HUNAN
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 42.730/ KG

PP  RP340R PETROCHINA LANZHOU
PP RP340R PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 44.640/ KG

PP  PD 943 BRASKEM BRAZIL
PP PD 943 BRASKEM BRAZIL
Bao bì thực phẩm

₫ 45.840/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 46.240/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 46.240/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
PP PPB-MT25-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩm

₫ 47.030/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 48.630/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 51.620/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 83.700/ KG

PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 94.260/ KG

PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 103.630/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 135.520/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 59.790/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 69.750/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 71.740/ KG

COC  5000 ZEON JAPAN
COC 5000 ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 797.160/ KG

COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
COC ZEONEX® 690R ZEON JAPAN
Chống ozoneỨng dụng ô tôỐngThiết bị y tếBao bì dược phẩmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 1.004.020/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 99.650/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 55.800/ KG